Các Loại Tôn Mạ Kẽm

Hiển thị tất cả 12 kết quả

  • bao-gia-ton-cliplock
    Giảm giá! bao-gia-ton-cliplock

    Cập nhật nhanh báo giá tôn mạ kẽm màu Đông Á

    Tôn mạ kẽm màu Đông Á là một loại sản phẩm tấm tôn có lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt và được phủ một lớp sơn màu Đông Á để tạo ra một diện mạo thẩm mỹ hấp dẫn. Dưới đây là mô tả chi tiết về sản phẩm:

    1. Vật liệu: Tấm tôn mạ kẽm màu Đông Á được làm từ thép carbon chất lượng cao, được mạ một lớp kẽm bảo vệ bề mặt. Lớp mạ kẽm tạo ra một lớp bảo vệ chống lại sự ăn mòn và tác động của môi trường, gia tăng độ bền của tấm tôn. Lớp sơn màu Đông Á được áp dụng lên mặt tôn, tạo nên màu sắc và diện mạo thẩm mỹ của sản phẩm.

    2. Màu sắc: Tôn mạ kẽm màu Đông Á có sẵn trong nhiều màu sắc khác nhau để đáp ứng sự đa dạng và sở thích của khách hàng. Màu sắc Đông Á thường là các gam màu trung tính và tự nhiên như xanh lá, xanh dương, xám, nâu, đen, đỏ, và nhiều màu sắc khác. Những màu sắc này tạo ra sự phối hợp hài hòa và tương phản cho các công trình xây dựng.

    3. Ứng dụng: Tấm tôn mạ kẽm màu Đông Á được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng xây dựng, như mái nhà, tường, nhà xưởng, biệt thự, trang trí nội thất và các công trình công nghiệp khác. Màu sắc Đông Á tạo ra một diện mạo thẩm mỹ đẹp mắt và hiện đại cho các công trình, đồng thời bảo vệ tôn khỏi sự ăn mòn và tác động của môi trường.

    4. Độ bền và tuổi thọ: Tôn mạ kẽm màu Đông Á có độ bền và tuổi thọ cao. Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt tôn giúp ngăn chặn sự ăn mòn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Đồng thời, lớp sơn màu Đông Á có tính chất chống tia cực tím và chống phai màu, giúp tôn duy trì màu sắc và độ bền trong thời gian dài.

    Tóm lại, tôn mạ kẽm màu Đông Á là một sản phẩm tấm tôn có lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt và được phủ lớp sơn màu Đông Á. Nó có sẵn trong nhiều màu sắc, có khả năng chống ăn mòn, có độ bền và tuổi thọ cao. Sản phẩm này thích hợp để sử dụng trong các công trình xây dựng đẹp mắt và bền vững.

  • Giá tôn 5 sóng vuôngGiá tôn 5 sóng vuông
    Giảm giá! ton-5-song-vuong

    Giá tôn 5 sóng vuông

    Thông số kỹ thuật chi tiết của Tôn 5 sóng vuông:
    Thông sốGiá trịĐơn vị
    Chiều cao sóng30 - 34mm
    Độ dày0.35 - 0.50mm
    Chiều rộng1070mm
    Chiều dàiCắt theo yêu cầum
    Khối lượng7.85 - 11.20kg/m2
    Lớp mạAZ70, AZ150, GL50g/m2
    SơnSơn lót Epoxy, sơn màu Polyester-
    Độ bền màu> 10 năm-
    Bảng thông số kỹ thuật trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và thương hiệu tôn.
  • tôn màu mạ kẽm Cliplock Nam Kimtôn màu mạ kẽm Cliplock Nam Kim
    Giảm giá! tôn màu mạ kẽm Cliplock Nam Kim

    Sáng Chinh – nhà phân phối độc quyền tôn màu mạ kẽm Cliplock Nam Kim

    Tôn màu mạ kẽm Cliplock Nam Kim là một loại tấm tôn được mạ kẽm và có lớp màu phủ trên bề mặt. Dưới đây là mô tả chi tiết về sản phẩm này:
    1. Chất liệu: Tôn màu mạ kẽm Cliplock Nam Kim được làm từ thép mạ kẽm chất lượng cao. Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn và tăng độ bền của tấm tôn.
    2. Màu sắc: Tôn mạ kẽm Cliplock Nam Kim có nhiều lựa chọn màu sắc phong phú, bao gồm các màu như xanh dương, xanh lá, đỏ, nâu, và nhiều màu sắc khác. Điều này cho phép bạn lựa chọn màu sắc phù hợp với thiết kế và ý thích cá nhân của bạn.
    3. Kích thước: Tấm tôn màu mạ kẽm Cliplock Nam Kim có kích thước chuẩn là 1200mm x 2400mm. Tuy nhiên, bạn có thể yêu cầu cắt tôn theo kích thước mong muốn để phù hợp với dự án cụ thể của bạn.
    4. Cấu trúc: Tôn mạ kẽm Cliplock Nam Kim có cấu trúc đặc biệt, với các móc và rãnh trên các cạnh của tấm tôn. Điều này cho phép tấm tôn được gắn kết chặt chẽ với nhau thông qua việc kẹp móc, không cần sử dụng đinh hay vít, tạo nên một hệ thống lợp chắc chắn và an toàn.
    5. Ứng dụng: Tôn mạ kẽm Cliplock Nam Kim thường được sử dụng cho các công trình xây dựng như nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, trường học và các công trình công nghiệp khác. Nó cung cấp tính năng chống ăn mòn, bền bỉ và dễ lắp đặt.
    Tôn mạ kẽm Cliplock Nam Kim là một lựa chọn tốt cho việc xây dựng các công trình với yêu cầu cao về tính năng bảo vệ và thẩm mỹ.
  • tôn 11 sóngtôn 11 sóng
    Giảm giá! tôn 11 sóng

    Tôn 11 sóng

    Thông số kỹ thuật chi tiết của Tôn 11 sóng:
    Thông sốGiá trịĐơn vị
    Chiều cao sóng18 - 22mm
    Độ dày0.20 - 1.20mm
    Chiều rộng1000 - 1200mm
    Chiều dàiCắt theo yêu cầum
    Khối lượng5.4 - 33.6kg/m2
    Lớp mạAZ70, AZ150, GL50g/m2
    SơnSơn lót Epoxy, sơn màu Polyester-
    Độ bền màu> 10 năm-
    Bảng thông số kỹ thuật trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và thương hiệu tôn.
  • Tôn 13 sóngTôn 13 sóng
    Giảm giá! Tôn 13 sóng

    Tôn 13 sóng

    Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Tôn 13 sóng:

    Thông sốGiá trịĐơn vị
    Chiều cao sóng13mm
    Độ dày0.20 - 0.60mm
    Chiều rộng1000 - 1200mm
    Chiều dàiCắt theo yêu cầum
    Khối lượng5.4 - 16.2kg/m2
    Lớp mạAZ70, AZ150, GL50g/m2
    SơnSơn lót Epoxy, sơn màu Polyester-
    Độ bền màu> 10năm
  • Tôn 6 sóngTôn 6 sóng
    Giảm giá! Tôn 6 sóng

    Tôn 6 sóng

    Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Tôn 6 sóng:
    Thông sốGiá trịĐơn vị
    Chiều cao sóng32mm
    Độ dày0.20 - 1.20mm
    Chiều rộng1000 - 1200mm
    Chiều dàiCắt theo yêu cầum
    Khối lượng5.4 - 33.6kg/m2
    Lớp mạAZ70, AZ150, GL50g/m2
    SơnSơn lót Epoxy, sơn màu Polyester-
    Độ bền màu> 10năm
    Bảng thông số kỹ thuật trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và thương hiệu tôn.
  • Tôn 7 sóngTôn 6 sóng
    Giảm giá! Tôn 7 sóng

    Tôn 7 sóng

    Thông số kỹ thuật chi tiết của Tôn 7 sóng:
    Thông sốGiá trịĐơn vị
    Chiều cao sóng18 - 22mm
    Độ dày0.20 - 1.20mm
    Chiều rộng1000 - 1200mm
    Chiều dàiCắt theo yêu cầum
    Khối lượng5.4 - 33.6kg/m2
    Lớp mạAZ70, AZ150, GL50g/m2
    SơnSơn lót Epoxy, sơn màu Polyester-
    Độ bền màu> 10năm
    Bảng thông số kỹ thuật trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và thương hiệu tôn.
  • Tôn 9 sóng vuôngTôn 9 sóng vuông
    Giảm giá! Tôn 9 sóng vuông

    Tôn 9 sóng vuông

    Thông số kỹ thuật của Tôn 9 sóng vuông được trình bày dưới dạng bảng:

    Thông sốGiá trịĐơn vị
    Chiều cao sóng25 - 28mm
    Độ dày0.30 - 0.50mm
    Chiều rộng1100 - 1200mm
    Chiều dàiCắt theo yêu cầum
    Khối lượng7.80 - 13.50kg/m2
    Lớp mạAZ70, AZ150, GL50g/m2
    SơnSơn lót Epoxy, sơn màu Polyester-
    Độ bền màu> 10 năm-
    Lưu ý: Bảng thông số kỹ thuật trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và thương hiệu tôn.
  • ton-lo-ma-kem
    Giảm giá! ton-lo-ma-kem

    Tôn lỗ mạ kẽm

  • Tôn sóng hộ lan mạ kẽm nhúng nóngTôn sóng hộ lan mạ kẽm nhúng nóng
    Giảm giá! Tôn sóng hộ lan mạ kẽm nhúng nóng

    Tôn sóng hộ lan mạ kẽm nhúng nóng

    Thông số kỹ thuật cho tôn sóng hộ lan mạ kẽm nhúng nóng:

    1. Chất liệu:
      • Tôn thép carbon chất lượng cao.
    2. Kích thước:
      • Độ dày: Thông thường từ 0.3mm đến 1.2mm.
      • Chiều rộng: Thường từ 600mm đến 1250mm.
      • Độ dài: Thích hợp với yêu cầu cụ thể của dự án.
    3. Lớp mạ:
      • Mạ kẽm nhúng nóng: Là quá trình phủ một lớp mạ kẽm lên bề mặt thép, tạo ra một lớp bảo vệ chống ăn mòn.
    4. Kiểu dáng:
      • Tôn sóng hộ lan: Có các hình dạng sóng khác nhau như sóng C, sóng V, sóng U, vv.
    5. Ứng dụng:
      • Sử dụng rộng rãi trong xây dựng hộ lan, các công trình kiến trúc và ngành công nghiệp khác nhau.
      • Thường được sử dụng làm vật liệu che tường, mái nhà, hệ thống ống dẫn nước, vv.
    6. Tiêu chuẩn chất lượng:
      • Tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và trong nước.
  • ton-lanh-mau-ton-thep-sang-chinh
    Giảm giá! ton-lanh-mau-ton-thep-sang-chinh

    Tôn sóng tròn

  • ton-9-song-vuong
    Giảm giá! ton-9-song-vuong

    Tôn sóng vuông