Khi chuẩn bị lợp mái, rất nhiều người rơi vào cùng một nỗi lo: 1 tấm tôn dài bao nhiêu mét là đủ? Mua theo “cảm giác” thì sợ thiếu, mua dư lại tốn tiền, còn hỏi mỗi nơi lại được một con số khác nhau. Chưa kể khổ tôn, khổ lợp, chồng mí,… toàn thuật ngữ nghe quen mà không dễ hiểu. Chính sự mơ hồ này khiến việc chọn kích thước tôn trở nên rối rắm, dù chỉ là một mái nhà đơn giản. Bài viết này của Tôn Thép Sáng Chinh sẽ giúp bạn hiểu đúng chiều dài tôn, khổ tôn và cách tính kích thước sao cho đủ dùng – đúng kỹ thuật – không lãng phí.
1 tấm tôn dài bao nhiêu mét?
Không có một con số “cố định” cho chiều dài của 1 tấm tôn. Trên thực tế, tôn được sản xuất rất linh hoạt theo nhu cầu sử dụng, nhưng khoảng chiều dài phổ biến nhất hiện nay dao động từ 2 mét đến 12 mét. Trong đó, các kích thước thường gặp và dễ mua nhất là 2m, 2,4m, 3m, 4m, 5m và 6m. Với những công trình lớn như nhà xưởng, kho bãi, tôn có thể được cắt dài hơn để giảm mối nối khi lợp.
Chiều dài tôn được tính theo chiều dọc của tấm tôn, tức là chiều chạy từ đỉnh mái xuống mép mái. Khi mua bạn hoàn toàn có thể yêu cầu cắt tôn theo đúng chiều dài mái thực tế, giúp hạn chế cắt bỏ, tránh dư thừa và tiết kiệm chi phí vật tư.
Về mặt diện tích, 1 tấm tôn không có chuẩn m² cố định, vì diện tích phụ thuộc đồng thời vào chiều dài tôn và khổ tôn sử dụng. Ví dụ, với tôn có khổ lợp phổ biến khoảng 1 mét, thì:
- Tôn dài 3m sẽ che phủ khoảng 3m².
- Tôn dài 4m tương đương khoảng 4m².
Chính vì vậy, thay vì chỉ hỏi “1 tấm tôn dài bao nhiêu mét”, bạn nên xác định rõ chiều dài mái và khổ tôn lợp thực tế. Đây mới là cơ sở quan trọng để chọn đúng kích thước tôn, lợp vừa mái, không thiếu – không dư và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

Khổ tôn và kích thước phổ biến
Khi chọn tôn lợp mái hay làm vách, ngoài chiều dài, khổ tôn là thông số rất dễ gây nhầm lẫn. Hiểu đơn giản, khổ tôn là chiều rộng của tấm tôn, được đo theo bề ngang. Đây là cơ sở để tính số lượng tấm tôn cần dùng, tránh mua thiếu hoặc dư so với thực tế công trình.
Hiện nay, khổ tôn phổ biến nhất trên thị trường là 1,07 mét (1070 mm). Tuy nhiên, khi lợp mái, các tấm tôn phải chồng mí lên nhau để chống dột, nên phần chiều rộng thực sự có tác dụng che phủ sẽ nhỏ hơn, thường còn khoảng 1 mét (1000 mm). Đây chính là khổ tôn lợp thực tế mà người dùng cần quan tâm khi tính toán vật liệu.
Tùy từng loại tôn và kiểu sóng, khổ tôn cũng có sự khác nhau. Các loại tôn 5 sóng, 9 sóng hay 11 sóng được sử dụng rất phổ biến cho nhà ở và nhà xưởng, với khổ rộng dao động từ khoảng 0,9m đến 1,07m. Bên cạnh đó, độ dày tôn cũng khá đa dạng, thường nằm trong khoảng 0,25mm đến 0,8mm, tùy vào nhu cầu sử dụng: Nhà ở dân dụng thường dùng tôn mỏng vừa phải, trong khi nhà xưởng, kho bãi cần tôn dày hơn để đảm bảo độ bền.
Tóm lại, để chọn đúng tôn, bạn không chỉ nhìn vào chiều dài mà cần xác định rõ khổ tôn lợp thực tế và độ dày phù hợp với công trình. Điều này giúp mái lợp chắc chắn, tính toán vật liệu chính xác và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Cách tính kích thước tôn phù hợp khi lợp
Một mái tôn nhìn gọn gàng hay “lộ đường nối”, bền chắc hay nhanh xuống cấp… đôi khi bắt đầu từ việc tính sai kích thước tôn. Thiếu tôn thì phải mua lẻ, vừa mất thời gian vừa dễ lệch màu, dư tôn thì đội chi phí, còn chọn chiều dài không hợp lý thì mái phải nối nhiều đoạn, thẩm mỹ giảm và các điểm chồng mí cũng trở thành nơi dễ phát sinh vấn đề. Dưới đây là cách tính theo đúng trình tự, dễ làm và sát thực tế thi công.
Đo đúng kích thước mái cần lợp (đo theo mặt mái, không đo theo mặt sàn)
Trước khi hỏi báo giá, bạn cần có kích thước chính xác của mái cần lợp. Vì mái tôn là mặt nghiêng, nếu lấy số đo mặt sàn để suy ra, rất dễ lệch.
Bạn cần đo 2 kích thước chính:
- Chiều dốc mái: Đo từ đỉnh mái xuống mép mái theo đúng đường dốc. Đây là cơ sở để quyết định tôn dài bao nhiêu mét.
- Chiều ngang mái: Đo bề ngang phần mái cần lợp (theo hướng các tấm tôn đặt cạnh nhau). Đây là cơ sở để tính cần bao nhiêu tấm.
Mẹo nhỏ: nếu mái có nhiều phần (mái chữ L, mái giật cấp, có ô trống,…), hãy chia thành từng mảng đơn giản rồi đo riêng từng mảng. Cách này vừa dễ tính, vừa hạn chế hao hụt khi cắt ghép.

Tính số tấm theo khổ hữu dụng (khổ lợp thực tế)
Sau khi có chiều ngang mái, đừng vội lấy khổ tôn ghi trên báo giá để chia. Khi lợp, tôn phải chồng mí để chống dột, nên phần chiều rộng che phủ thật sự là khổ hữu dụng. Nếu bạn tính theo khổ danh nghĩa, kết quả thường bị thiếu so với thực tế.
Cách tính:
Số tấm tôn = Chiều ngang mái ÷ Khổ hữu dụng
Quy tắc để tính chính xác:
- Ra số lẻ → làm tròn lên.
- Mái càng nhiều góc cạnh, càng nên tính dư nhẹ để dễ xử lý khi canh mép và canh sóng.
Ví dụ dễ hình dung: mái rộng 6,2m, khổ hữu dụng khoảng 1m → 6,2 tấm → nên lấy 7 tấm để đủ lợp và thi công thuận hơn.

Chọn chiều dài tôn theo chiều dốc mái (ưu tiên ít mối nối để mái gọn và bền)
Khi đã biết số tấm, bước tiếp theo là chọn chiều dài từng tấm. Đây là chỗ quyết định mái nhà của bạn có phải nối tôn hay không. Nối càng nhiều, mái càng dễ “đứt đoạn” về thẩm mỹ, và các điểm chồng nối cũng cần thi ng kỹ hơn.
Cách làm:
- Lấy chiều dốc mái làm chuẩn để đặt cắt tôn.
- Chừa thêm phần dư vừa đủ để canh mép mái và xử lý thoát nước (tránh cắt sát quá vì lúc lợp khó căn, dễ hở ở mép).
Nguyên tắc đơn giản: Nếu điều kiện cho phép, hãy ưu tiên tôn chạy liền theo chiều dốc. Mái sẽ nhìn “một mạch”, gọn hơn và ít điểm nối hơn.
Ước tính nhanh diện tích để dự toán (ngắn gọn, tập trung vào cách tính)
Sau khi đã có số tấm và chiều dài tôn, bạn có thể ước tính nhanh diện tích che phủ để dự toán vật tư/chi phí cho rõ ràng. Cách này giúp bạn không rơi vào tình trạng “mua theo cảm giác” rồi phát sinh thêm.
Cách tính:
Diện tích che phủ ≈ Số tấm × Khổ hữu dụng × Chiều dài tôn
Bạn chỉ cần bám vào khổ hữu dụng (khổ lợp thực tế) là diện tích ra sẽ sát hơn với thi công. Từ diện tích này, việc đối chiếu báo giá, so sánh phương án tôn dày/mỏng, hay cân đối ngân sách cũng dễ hơn.

Mẹo chọn đúng loại tôn cho từng loại công trình
Tôn nhìn qua có thể gần giống nhau nhưng chỉ cần chọn lệch một chút là hậu quả thấy rất rõ: Mái ồn hơn khi mưa, nhanh bay màu, dễ móp, thậm chí phải sửa sớm vì xuống cấp. Vì vậy, trước khi quyết, bạn nên dành vài phút kiểm tra để tránh chi phí phát sinh.
– Gợi ý chọn chiều dài theo độ dốc mái và chiều dài xà gồ:
Để mái nhìn gọn và ít phát sinh, phần “chiều dài tôn” nên được chọn theo thực tế mái và điểm tựa (xà gồ): Đây là hai yếu tố quyết định tôn có phải nối hay không.
- Ưu tiên chiều dài tôn bám theo chiều dốc mái: Cách dễ nhất là đo từ đỉnh mái xuống mép mái theo đúng đường dốc, rồi đặt cắt theo kích thước này (thường tôn có thể cắt theo yêu cầu). Như vậy mái ít mối nối, nhìn liền mạch hơn.
- Nếu bắt buộc phải nối tôn, hãy “đặt mối nối đúng chỗ”: Khi mái dài hoặc điều kiện vận chuyển/thi công không thuận tiện, bạn có thể chia tôn thành 2 đoạn. Mẹo quan trọng là đặt vị trí nối rơi vào khu vực có xà gồ đỡ bên dưới để bắt vít chắc và ổn định hơn (tránh nối lơ lửng giữa khoảng trống). Xà gồ là bộ phận chịu lực nâng đỡ mái nên bố trí hợp lý sẽ giúp mái bền và an toàn hơn.
- Chọn chiều dài tôn cũng nên “vừa sức thi công”: Tôn càng dài càng ít nối, nhưng quá dài sẽ khó bưng vác, khó canh thẳng và dễ trầy xước khi kéo lên mái. Nếu công trình nhỏ, mái đơn giản, bạn có thể ưu tiên tôn dài theo dốc mái; còn mái lớn, nhiều mảng, hãy chọn chiều dài hợp lý để thi công gọn và kiểm soát tốt.
– Chọn độ dày/ly phù hợp:
Độ dày tôn ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác “chắc tay”, khả năng chịu gió, độ ồn khi mưa và độ bền tổng thể. Nếu chọn quá mỏng, mái dễ móp và kêu; nếu chọn quá dày cho công trình nhỏ, bạn sẽ tốn chi phí không cần thiết. Gợi ý nhanh theo từng nhu cầu thường gặp:
| Nhu cầu lợp | Độ dày gợi ý (mm) | Vì sao hợp lý |
| Nhà ở dân dụng (nhà cấp 4, nhà phố) | 0.40 – 0.45 | Đủ cứng, thi công dễ, mái “đầm” hơn khi mưa gió |
| Nhà ở cần bền hơn / vùng gió lớn | 0.50 | Tăng độ chắc, yên tâm hơn khi thời tiết khắc nghiệt |
| Nhà xưởng, nhà kho | 0.45 – 0.50 (có thể cao hơn tùy thiết kế) | Mái rộng cần độ cứng tốt hơn để ổn định lâu dài |
| Công trình phụ (mái che, nhà xe, chuồng trại) | 0.35 | Tối ưu chi phí, đủ dùng nếu nhu cầu không quá cao |
– Kiểm tra lớp mạ, sơn, thương hiệu và giấy tờ kèm theo:
Tôn tốt không chỉ nằm ở “dày hay mỏng”, mà còn ở lớp bảo vệ bề mặt và tính minh bạch khi mua hàng. Bạn có thể kiểm tra theo checklist sau để giảm rủi ro mua nhầm, mua thiếu chuẩn.
| Hạng mục cần kiểm tra | Cách nhìn nhanh (dễ làm tại công trình) | Dấu hiệu nên cẩn trọng |
| Thông tin nhận diện/tem nhãn | Tìm logo/thông tin in trực tiếp trên tôn, tem chống giả/QR (nếu thương hiệu có hỗ trợ) | In mờ, dễ bong tróc, không có thông tin nhận diện rõ ràng |
| Độ dày thực tế | Đo bằng thước kẹp hoặc cân đối chiếu theo hướng dẫn nhà sản xuất | Độ dày đo được thấp hơn nhiều so với tư vấn/báo giá |
| Bề mặt lớp sơn (tôn màu) | Nhìn mặt sơn đều màu, mịn, không lấm tấm, không rạn; vuốt nhẹ không ra bột | Sơn loang, dễ trầy xước, nhìn “lụi” hoặc không đồng đều |
| Bề mặt lớp mạ (tôn mạ) | Bề mặt đồng đều, không loang ố, không có điểm rỗ bất thường | Nhiều vệt ố, loang màu, chấm rỗ/ăn mòn ngay từ đầu |
| Thương hiệu và nguồn mua | Ưu tiên đại lý/điểm bán rõ ràng, có chính sách bảo hành/đổi trả | Mua trôi nổi, báo giá rẻ bất thường, né cung cấp thông tin |
| Giấy tờ đi kèm | Yêu cầu hóa đơn, phiếu xuất kho, và các chứng từ chất lượng (nếu có) | Không có giấy tờ, thông tin lô hàng mập mờ |

Sau khi hiểu rõ 1 tấm tôn dài bao nhiêu mét, khổ tôn ra sao và cách tính kích thước nhận ra rằng việc chọn tôn không chỉ nằm ở giá rẻ hay dày mỏng, mà quan trọng hơn là mua đúng loại, đúng kích thước và đúng nhu cầu sử dụng. Nếu khâu tư vấn không rõ ràng, chỉ cần lệch vài chục centimet cũng có thể dẫn đến dư tôn, thiếu tôn hoặc phải cắt nối lại, vừa tốn chi phí vừa mất công.
Tôn thép Sáng Chinh được nhiều khách hàng lựa chọn chính bởi cách bán hàng đặt lợi ích người mua lên trước. Tại đây, khách không chỉ mua tôn, mà còn được tư vấn cụ thể theo kích thước mái, mục đích sử dụng và ngân sách thực tế, giúp chọn đúng chiều dài, đúng khổ tôn ngay từ đầu. Điều này đặc biệt phù hợp với những ai không chuyên về vật liệu xây dựng nhưng vẫn muốn làm đúng và làm gọn cho công trình của mình.
Nếu bạn đang ở giai đoạn cân nhắc, chưa chắc chắn nên chọn loại tôn nào, cắt dài bao nhiêu là hợp lý, thì việc tìm đến một đơn vị hiểu rõ sản phẩm và sẵn sàng giải thích cặn kẽ sẽ giúp bạn yên tâm hơn rất nhiều trong quyết định của mình.
Liên hệ ngay với Tôn thép Sáng Chinh để nhận báo giá nhanh chóng và hỗ trợ tư vấn miễn phí.
📞 Hotline báo giá và tư vấn: 097 5555 055 – 0909 936 937

CEO TÔN THÉP SÁNG CHINH
Xin chào! Tôi là Đặng Quang Quỳnh, người điều hành Tôn Thép Sáng Chinh. Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và phân phối thép xây dựng tại Việt Nam, tôi luôn hướng tới mục tiêu cung cấp sản phẩm tôn thép chất lượng cao với giá cả cạnh tranh và dịch vụ tốt nhất. Định hướng điều hành của tôi tập trung vào 3 trọng tâm: chất lượng sản phẩm, minh bạch trong giao dịch và nâng lực phục vụ ổn định theo tiến độ công trình. Chúng tôi cam kết xây dựng doanh nghiệp tôn thép dựa trên "năng lực thực", đúng chủng loại, đúng quy cách, đúng tiến độ và thông nhất cam kết từ báo giá đến giao hàng, hậu mãi. xem thêm
Bài viết liên quan
Giá Tôn Bao Nhiêu Tiền 1m2 Hiện Nay ? ( Tư Vấn Bảng Giá Tôn Lợp )
14/01/2026Báo Giá Tôn Việt Nhật Mới Nhất 2026 – Chiết khấu % cao
01/01/2026Quy trình sản xuất tôn mạ màu đạt chuẩn chi tiết từ A-Z
08/12/2025Bảng báo giá xà gồ Omega mới nhất 2026
30/11/2025