Bảng báo giá thép ống

Nội dung chính:

Thép ống là vật liệu chủ chốt trong xây dựng và công nghiệp, và bảng báo giá thép ống đen và mạ kẽm là nguồn thông tin quan trọng cho những dự án này.

Bảng báo giá cung cấp chi tiết về giá cả, kích thước, và đặc tính kỹ thuật của thép ống đen và mạ kẽm. Thép ống đen thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn, trong khi thép ống mạ kẽm thích hợp cho những điều kiện ẩm ướt và yêu cầu khả năng chống gỉ sét.

Bảng báo giá này cung cấp thông tin chi tiết về đường kính, độ dày, và chiều dài của thép ống, cũng như các thông số kỹ thuật khác như chất lượng của lớp mạ kẽm. Điều này giúp khách hàng lựa chọn loại thép ống phù hợp với yêu cầu cụ thể của dự án, đồng thời quản lý chi phí một cách hiệu quả.

Thép ống là một loại vật liệu xây dựng rộng rãi được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, điện nước, v.v. Bảng báo giá thép ống là tài liệu được thường xuyên cập nhật, giúp khách hàng nắm bắt giá cả của các loại thép ống trên thị trường.

Sản Phẩm Thép Ống năm 2024

  • Bảng Báo Giá Thép Ống Đúc Độ Dày Trung Bình SCH40
    Giảm giá! Bảng Báo Giá Thép Ống Đúc Độ Dày Trung Bình SCH40

    Bảng Báo Giá Thép Ống Đúc Độ Dày Trung Bình SCH40

  • thep-ong-ton-thep-sang-chinh-tphcm
    Giảm giá! thep-ong-ton-thep-sang-chinh-tphcm

    Bảng báo giá thép ống mạ kẽm P90x1.5mm, 1.6mm, 1.8mm tại Tôn thép Sáng Chinh

  • Bảng Giá Thép Ống đúc
    Giảm giá! Bảng Giá Thép Ống đúc

    Bảng giá thép ống đúc – Thép tròn đặc – Thép tấm inox 310, 310S, 310H

  • thanh-tron-dac-thep-tron-lap-tron
    Giảm giá! thanh-tron-dac-thep-tron-lap-tron

    Bảng Giá Thép Ống Đúc, Láp Tròn Đặc, Thép Tấm T1, T2, T3, T15

  • Báo giá thép ống đúc phi 406, 458, 508
    Giảm giá! Báo giá thép ống đúc phi 406, 458, 508

    Báo giá thép ống đúc phi 406, 458, 508

  • thep-ong-gia-re
    Giảm giá! thep-ong-gia-re

    Báo giá thép ống mạ kẽm dày 4.78mm, 5.16mm

  • Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hoa SenBáo giá thép ống mạ kẽm siêu dày P168.3x4.8mm, 5.2mm, 6.4mm, 7.1mm tại công ty Sáng Chinh
    Giảm giá! Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hoa Sen

    Báo giá thép ống mạ kẽm siêu dày P168.3×4.8mm, 5.2mm, 6.4mm, 7.1mm tại công ty Sáng Chinh

  • thep-ong-xay-dung-sang-chinh
    Giảm giá! thep-ong-xay-dung-sang-chinh

    Báo giá thép ống P90 mạ kẽm nhúng nóng độ dày từ 1.4mm đến 4mm tại Sáng Chinh

  • Barem thép ống đen cỡ lớn Hòa PhátBarem thép ống đen cỡ lớn Hòa Phát
    Giảm giá! Barem thép ống đen cỡ lớn Hòa Phát

    Barem thép ống đen cỡ lớn Hòa Phát

  • bang-bao-gia-thep-ong-xay-dung-hcm
    Giảm giá! bang-bao-gia-thep-ong-xay-dung-hcm

    Dịch vụ cung cấp giá thép ống đen cỡ lớn P273.1×4.8mm, 5.2mm, 5.6mm, 6.4mm tại Tôn thép Sáng Chinh

  • Thành tích nổi bật tại Tôn Thép Sáng ChinhĐịa chỉ bán thép ống Hoa Sen mạ kẽm, đen chất lượng tốt nhất tại Tphcm
    Giảm giá! Thành tích nổi bật tại Tôn Thép Sáng Chinh

    Địa chỉ bán thép ống Hoa Sen mạ kẽm, đen chất lượng tốt nhất tại Tphcm

  • thep-ong-xay-dung
    Giảm giá! thep-ong-xay-dung

    Điều phối nguồn thép ống đen P40 độ dày 1.5mm, 1.8m, 2.0mm, 2.3mm, 3.0mm, 3.2mm đến công trình

Thông tin thường xuất hiện trong bảng báo giá thép ống bao gồm:

  1. Loại thép ống: Ví dụ như thép ống đen, thép ống mạ kẽm, thép ống inox,…
  2. Kích thước thép ống: Bao gồm đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày thành ống.
  3. Chiều dài thép ống
  4. Xuất xứ thép ống
  5. Giá thép ống

Giá thép ống thường biến động theo nhu cầu thị trường và giá nguyên liệu đầu vào. Do đó, bảng báo giá chỉ mang tính chất tham khảo. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất hoặc nhà phân phối để có thông tin giá mới nhất.

Đặc điểm nổi bật thép ống Sáng Chinh

✅ Thép ống các loại tại Sáng Chinh ⭐Kho thép ống uy tín hàng toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển uy tín ⭐Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu
✅ Thép ống chính hãng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐Tư vấn chi tiết giá và chủng loại từng loại thép ống
Thép Ống

Thép Ống

Bảng giá thép ống tại Tôn Thép Sáng Chinh mới nhất hôm nay ngày 15/07/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.tonthepsangchinh.vn – 0909 936 937 – 097 5555 055

Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu.

Tham khảo chi tiết: Bảng giá thép ống đen

Giá thép ống đúc (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Bảng báo giá thép ống đúc

Bảng báo giá thép ống đúc

Giá thép ống đen (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Bảng báo giá thép ống đen

Bảng báo giá thép ống đen

Giá thép ống mạ kẽm (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm

*Lưu ý:

Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, để biết bảng giá chi tiết mới nhất cập nhật đúng nhất giá thép thị trường hiện nay. Vui lòng liên hệ với tư vấn viên của chúng tôi để biết thêm chi tiết.

Bảng báo giá chưa bao gồm 10% VAT.

Giá thép có thể thay đổi theo thời gian và tùy theo từng đơn vị phân phối.

Thông số kỹ thuật thép ống

1. Loại Thép ống:

  • Thép ống đen
  • Thép ống mạ kẽm
  • Thép ống đúc

2. Kích Thước:

  • Đường Kính Ngoài (OD): Đường kính bên ngoài của ống.
  • Đường Kính Trong (ID): Đường kính bên trong của ống.
  • Độ Dày Thành Ống (WT): Độ dày của thành ống.

3. Chiều Dài:

  • Chiều dài thông thường của thép ống là 6m, nhưng có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của khách hàng.

4. Tiêu Chuẩn:

  • Thép ống được sản xuất theo các tiêu chuẩn quan trọng như:
    • ASTM A53
    • ASTM A106
    • A179, A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, EN

Qua đó, việc hiểu rõ và cân nhắc các yếu tố trên giúp đưa ra quyết định chọn lựa chính xác và đáp ứng nhu cầu cụ thể của dự án hoặc ứng dụng sử dụng thép ống.

Bảng thông Số Kỹ Thuật Thép Ống

Thông Số Ký Hiệu
Kích Thước OD (mm) x ID (mm)
Độ Dày Thành Ống t (mm)
Chiều Dài Ống L (m)
Chất Liệu Q235, SS400, API,…
Xuất Xứ Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc,…

Bảng thông Số Kỹ Thuật Thép Ống Tiêu Chuẩn

Thông Số Đặc Điểm
Thép Ống Tròn Trơn Bề Mặt Nhẵn, Sử Dụng Phổ Biến Trong Các Ứng Dụng Dân Dụng Và Công Nghiệp.
Thép Ống Tròn Có Ren Có Ren Ở Một Hoặc Hai Đầu, Sử Dụng Để Kết Nối Với Các Phụ Kiện Khác.
Thép Ống Tròn Có Gân Có Gân Ở Mặt Ngoài, Giúp Tăng Cường Khả Năng Chịu Lực.

Bảng thông Số Kỹ Thuật Thép Ống Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Thông Số Tiêu Chuẩn
Thép Ống ASTM A53 ASTM A53
Thép Ống API 5L API 5L
Thép Ống DIN 2440 DIN 2440

Quy cách thép ống

Quy cách thép ống là các thông số kỹ thuật của thép ống, bao gồm:

Thông số Mô tả
Kích thước Thép ống có nhiều kích thước khác nhau, được quy định bằng đường kính ngoài (OD) và đường kính trong (ID).
Độ dày thành ống Độ dày của phần thép bao quanh phần rỗng của ống.
Chiều dài ống Chiều dài tiêu chuẩn là 6 m, có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng.
Chất liệu Có thể làm từ nhiều loại thép khác nhau như thép CT3, thép SS400, thép API,…
Xuất xứ Có thể sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu từ các nước khác.

Kích thước thép ống

Kích thước thép ống được quy định bằng đường kính ngoài (OD) và đường kính trong (ID), tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và nhà sản xuất.

Kích thước OD (mm) ID (mm)
Thép ống tròn trơn 10 – 500 8 – 450
Thép ống tròn có ren 10 – 500 8 – 450
Thép ống tròn có gân 10 – 500 8 – 450

Độ dày thành ống

Độ dày thành ống thay đổi tùy theo kích thước và mục đích sử dụng.

Kích thước Độ dày
Thép ống tròn trơn 1.2 – 10
Thép ống tròn có ren 1.2 – 10
Thép ống tròn có gân 1.2 – 10

Chiều dài ống

Chiều dài ống có thể điều chỉnh theo yêu cầu của khách hàng, nhưng chiều dài tiêu chuẩn là 6 m.

Chất liệu thép ống

Thép ống có thể làm từ các loại thép khác nhau như:

  • Thép CT3: Loại thép carbon thấp, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
  • Thép SS400: Loại thép carbon trung bình, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Thép API: Loại thép được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến dầu khí.

Xuất xứ thép ống

Thép ống có thể được sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu từ các nước khác, với giá thành thường rẻ hơn cho thép sản xuất trong nước.

Lựa chọn thép ống

Thép ống có nhiều ưu điểm vượt trội như sau:

  • Chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
  • Sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại.
  • Độ bền cao, chịu tải tốt.
  • Đa dạng về quy cách, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Với những ưu điểm trên, thép ống là lựa chọn phù hợp cho các công trình xây dựng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu tải tốt.

Lời khuyên khi mua thép ống

Để mua thép ống chính hãng và chất lượng cao, khách hàng nên lưu ý những điều sau:

  • Mua thép tại các đại lý hoặc nhà phân phối chính thức của nhà sản xuất.
  • Kiểm tra tem mác và thông tin sản phẩm trên thép.
  • Yêu cầu xuất hóa đơn VAT.

Hy vọng bảng báo giá trên sẽ giúp bạn cập nhật thông tin về giá thép ống mới nhất và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án xây dựng của bạn.

Tôn Thép Sáng Chinh – Nơi Tin Cậy Cung Cấp Thép Ống

Tôn Thép Sáng Chinh đứng trong số những nhà phân phối thép xây dựng lớn nhất tại miền Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp và phân phối các sản phẩm thép ống từ các thương hiệu nổi tiếng như thép Hòa Phát, thép Pomina, thép Việt Nhật, v.v.

Thép ống tại Tôn Thép Sáng Chinh

Chúng tôi là đại diện chính thức trong việc phân phối các sản phẩm thép ống từ những thương hiệu danh tiếng. Tại Tôn Thép Sáng Chinh, bạn sẽ tìm thấy đa dạng các loại thép ống với giá cả cạnh tranh và cam kết về chất lượng.

Dưới đây là một số loại thép ống mà chúng tôi cung cấp:

Ưu điểm của việc mua thép ống tại Tôn Thép Sáng Chinh

Khi bạn chọn mua thép ống tại Tôn Thép Sáng Chinh, bạn sẽ được hưởng những ưu điểm sau:

  • Sản phẩm chính hãng với chất lượng cao.
  • Giá cả cạnh tranh.
  • Giao hàng nhanh chóng và tận nơi.
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.

Tôn Thép Sáng Chinh là địa chỉ uy tín để mua thép ống. Chúng tôi cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cao với giá cả cạnh tranh, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu của bạn trong lĩnh vực thép ống.

Tham khảo thêm thép ống các loại

✅✅✅ Một số câu hỏi về thép ống:

  1. Thép ống đen, mạ kẽm là gì và sự khác biệt giữa chúng là gì?
    • Trả lời: Thép ống đen là ống thép không được mạ kẽm, trong khi thép ống mạ kẽm là thép ống được phủ một lớp kẽm để chống gỉ sét.
  2. Ứng dụng chủ yếu của thép ống đen, mạ kẽm trong xây dựng và công nghiệp là gì?
    • Trả lời: Thép ống đen, mạ kẽm thường được sử dụng trong hệ thống ống dẫn nước, xây dựng cấu trúc và các ứng dụng công nghiệp khác.
  3. Ưu điểm của thép ống đen, mạ kẽm so với các loại thép khác là gì?
    • Trả lời: Ưu điểm bao gồm khả năng chống gỉ sét và tính chất chịu lực tốt.
  4. Các kích thước thông dụng của thép ống đen, mạ kẽm là gì?
    • Trả lời: Có nhiều kích thước khác nhau về đường kính và độ dày để phù hợp với nhu cầu sử dụng.
  5. Quy trình sản xuất thép ống đen, mạ kẽm như thế nào?
    • Trả lời: Bao gồm gia công ống từ cuộn thép, hàn, tạo hình, sau đó mạ kẽm bằng cách ngâm vào dung dịch kẽm nóng.
  6. Làm thế nào để chọn loại thép ống đen, mạ kẽm phù hợp cho một dự án xây dựng cụ thể?
    • Trả lời: Dựa trên yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng, và chi phí.
  7. Thép ống đen, mạ kẽm có nhược điểm nào cần lưu ý không?
    • Trả lời: Có thể có nhược điểm là giá thành cao hơn so với thép không mạ kẽm và yêu cầu bảo dưỡng định kỳ để duy trì lớp mạ.
  8. Làm thế nào để bảo dưỡng thép ống đen, mạ kẽm để kéo dài tuổi thọ?
    • Trả lời: Bảo dưỡng thường xuyên, kiểm tra và sửa chữa các vết trầy xước hoặc lớp mạ kẽm bong tróc.
  9. Các tiêu chuẩn chất lượng áp dụng cho thép ống đen, mạ kẽm là gì?
    • Trả lời: Thép ống đen, mạ kẽm thường phải tuân thủ các tiêu chuẩn như ASTM, JIS, hoặc các tiêu chuẩn quốc gia khác.
  10. Thép ống đen, mạ kẽm có thể chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt như biển khơi hay không?
    • Trả lời: Có thể, tùy thuộc vào loại thép và cấu trúc bảo dưỡng.
  11. Các dự án xây dựng nổi bật đã sử dụng thép ống đen, mạ kẽm là gì?
    • Trả lời: Các dự án hệ thống ống dẫn nước, nhà máy và công trình cấu trúc yêu cầu chống gỉ sét thường sử dụng thép ống đen, mạ kẽm.
  12. Làm thế nào để xác định chất lượng của thép ống đen, mạ kẽm khi mua?
    • Trả lời: Kiểm tra chứng chỉ, kiểm tra định kỳ và chọn những nhà sản xuất uy tín là cách đảm bảo chất lượng.
  13. Thị trường xuất khẩu và nhập khẩu thép ống đen, mạ kẽm ở Việt Nam hiện tại thế nào?
    • Trả lời: Thị trường có thể phụ thuộc vào nhu cầu xây dựng và công nghiệp trong khu vực và quốc tế.
  14. Ưu và nhược điểm của thép ống đen, mạ kẽm so với các vật liệu xây dựng khác là gì?
    • Trả lời: Ưu điểm là khả năng chống gỉ sét, nhược điểm có thể là chi phí sản xuất cao.
  15. Tình trạng nghiên cứu và phát triển mới trong lĩnh vực thép ống đen, mạ kẽm là gì?
    • Trả lời: Nghiên cứu có thể tập trung vào cách làm tăng khả năng chống gỉ sét và giảm chi phí sản xuất.
  16. Làm thế nào để chọn giữa thép ống đen, mạ kẽm và thép ống không mạ kẽm cho một dự án cụ thể?
    • Trả lời: Quyết định dựa trên yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng, và ngân sách dự án.
  17. Các công nghệ mới đã ảnh hưởng đến sản xuất thép ống đen, mạ kẽm như thế nào?
    • Trả lời: Công nghệ hiện đại có thể cung cấp phương pháp sản xuất hiệu quả và giảm tác động môi trường.
  18. Làm thế nào để giảm thiểu tác động của thép ống đen, mạ kẽm đối với môi trường?
    • Trả lời: Sử dụng thép tái chế, áp dụng quy trình sản xuất thân thiện với môi trường và bảo dưỡng để kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
  19. Các xu hướng phát triển của thị trường thép ống đen, mạ kẽm trong tương lai là gì?
    • Trả lời: Thị trường có thể phát triển với xu hướng tích hợp công nghệ thông minh, giảm thiểu tác động môi trường và đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu xây dựng hiện đại.
  20. Làm thế nào để duy trì hiệu suất và độ bền của hệ thống sử dụng thép ống đen, mạ kẽm?
    • Trả lời: Bảo dưỡng định kỳ, kiểm tra kỹ thuật và thực hiện các biện pháp bảo vệ chống ăn mòn để đảm bảo hiệu suất và độ bền của hệ thống.
Rate this page