Bạn đang tìm kiếm một loại ống thép vừa bền bỉ, chịu áp lực tốt, vừa đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong thi công? Ống thép đúc phi 101.6 DN90 chính là lựa chọn được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và kỹ sư tin dùng trong các công trình xây dựng, hệ thống dẫn nước, dầu khí và cơ khí chế tạo. Tuy nhiên, giá cả thị trường luôn biến động theo từng thời điểm, khiến không ít khách hàng băn khoăn khi lựa chọn. Trong bài viết này, Tôn Thép Sáng Chinh sẽ giúp bạn cập nhật báo giá ống thép đúc DN90 phi 101.6 mới nhất, đồng thời chia sẻ những thông tin quan trọng về quy cách, ưu điểm và ứng dụng thực tế để bạn dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp.
Báo giá ống thép đúc phi 101.6 DN90 mới nhất
Tôn Thép Sáng Chinh xin gửi đến quý khách bảng giá ống thép đúc phi 101.6 được cập nhật vào 01/2026 theo diễn biến thị trường. Thông tin trong bảng giá giúp khách hàng thuận tiện trong việc tham khảo, đối chiếu chi phí và lựa chọn loại thép phù hợp với mục đích sử dụng cũng như kế hoạch tài chính cho từng công trình.
Lưu ý: Giá công bố chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm đăng tải. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt mua, tình hình cung cầu trên thị trường thép và chi phí đầu vào từ nhà sản xuất.
Để nhận báo giá chính xác, nhanh nhất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn, quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0909 936 937 – 0975 555 055. Đội ngũ tư vấn viên của Tôn Thép Sáng Chinh luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7, cam kết cung cấp thông tin rõ ràng, mức giá cạnh tranh và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm.
| STT | Tên sản phẩm | Độ dài(m) | Trọng lượng(Kg) | Giá chưa VAT(Đ / Kg) | Tổng giá chưa VAT | Giá có VAT(Đ / Kg) | Tổng giá có VAT |
| 01 | Ống mạ kẽm D101,6 x 1.8 | 6 | 28.29 | 17,500 | 495,075 | 19,250 | 544,583 |
| 02 | Ống mạ kẽm D101,6 x 2.0 | 6 | 31.37 | 17,500 | 548,975 | 19,250 | 603,873 |
| 03 | Ống mạ kẽm D101,6 x 2.3 | 6 | 35.97 | 17,500 | 629,475 | 19,250 | 692,423 |
| 04 | Ống mạ kẽm D101,6 x 2.5 | 6 | 39.03 | 17,500 | 683,025 | 19,250 | 751,328 |
| 05 | Ống mạ kẽm D101,6 x 2.8 | 6 | 43.59 | 17,500 | 762,825 | 19,250 | 839,108 |
| 06 | Ống mạ kẽm D101,6 x 3.0 | 6 | 46.61 | 17,500 | 815,675 | 19,250 | 897,243 |
| 08 | Ống mạ kẽm D101,6 x 3.2 | 6 | 49.62 | 17,500 | 868,350 | 19,250 | 955,185 |
Ống thép đúc phi 101.6 DN90 là gì?
Ống thép đúc phi 101.6 DN90 là dòng ống thép không mối hàn (seamless), trong đó đường kính danh nghĩa đạt khoảng 90mm, còn đường kính ngoài thực tế là 101.6mm. Sản phẩm được tạo hình từ phôi thép nguyên khối nên có kết cấu chắc chắn, độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực và nhiệt độ vượt trội so với các loại ống hàn thông thường. Nhờ vậy, ống thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu, dẫn khí, cấp nước hoặc những môi trường yêu cầu áp suất lớn.
Chi tiết như sau:
- DN90 – Đường kính danh nghĩa: Là kích thước tiêu chuẩn dùng để nhận diện và phân loại ống trong hệ thống đường ống, tương đương khoảng 90mm.
- Phi 101.6 (OD): Là đường kính ngoài đo thực tế của ống, tương ứng với kích thước 4 inch, trên thị trường thường gọi là phi 102mm.
- Ống thép đúc: Được sản xuất bằng công nghệ ép đùn hoặc kéo nóng từ phôi thép đặc, tạo nên thân ống liền khối, không xuất hiện mối hàn, giúp tăng độ ổn định và độ an toàn khi sử dụng.

Thông tin kỹ thuật của sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Ống thép đúc phi 101.6 DN90
- Đường kính ngoài (OD): 101.6 mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét, 12 mét hoặc gia công theo yêu cầu riêng của khách hàng.
- Độ dày thành ống: 17mm, 18mm, 19mm, 20mm, 21mm, 22mm, 23mm, 24mm, 25mm.
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, DIN, GB/T,…
- Phạm vi sử dụng: Ứng dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, xây dựng, cơ khí chế tạo và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
- Nguồn gốc xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, các nước EU.
Quy cách của ống thép đúc phi 101.6 DN90
Để lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và đảm bảo hiệu quả thi công, việc nắm rõ quy cách kỹ thuật của các loại ống thép đúc là điều rất cần thiết. Dưới đây là bảng quy cách chi tiết của ống thép đúc phi 101.6:
| Tên hàng hóa | Đường kính O.D | Độ dày | Tiêu chuẩn độ dày | Trọng lượng |
| Thép ống đúc | (mm) | (mm) | ( SCH) | (Kg/m) |
| DN90 | 101,6 | 2,11 | SCH5 | 5,17 |
| DN90 | 101,6 | 3,05 | SCH10 | 7,41 |
| DN90 | 101,6 | 4,78 | SCH30 | 11,41 |
| DN90 | 101,6 | 5,74 | SCH40 | 13,56 |
| DN90 | 101,6 | 8,1 | SCH80 | 18,67 |
| DN90 | 101,6 | 16,2 | XXS | 34,1 |
Dung sai đường kính ngoài :
- Dưới 50mm : ± 0.5mm
- Trên 50mm : ± 1%
Dung sai độ dày :
- Dưới 3mm : ± 0.3mm
- Từ 3mm đến dưới 12mm : ± 10%
Quy trình sản xuất ống thép đúc phi 101.6
Để tạo ra sản phẩm đạt độ bền cao, kích thước chính xác và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, ống thép đúc DN90 phi 101.6 phải trải qua quy trình sản xuất nghiêm ngặt với nhiều công đoạn kiểm soát chặt chẽ như sau:
- Bước 1. Chọn lựa nguyên liệu đầu vào: Ống thép đúc Phi 102 được gia công từ phôi thép đặc có chất lượng cao, phổ biến là thép carbon hoặc thép hợp kim. Nguồn nguyên liệu đạt chuẩn giúp đảm bảo độ cứng, khả năng chịu tải và tuổi thọ sử dụng lâu dài cho sản phẩm.
- Bước 2. Gia nhiệt phôi thép: Phôi thép được đưa vào lò nung ở mức nhiệt khoảng 1.200 – 1.300°C nhằm làm mềm vật liệu. Giai đoạn này giúp quá trình tạo hình diễn ra thuận lợi, hạn chế hiện tượng nứt gãy hoặc biến dạng ngoài ý muốn.
- Bước 3. Tạo lỗ và định hình ban đầu: Sau khi đạt nhiệt độ thích hợp, phôi được đưa vào hệ thống ép hoặc đột xuyên tâm để hình thành lỗ rỗng ở giữa. Tiếp theo, phôi được kéo giãn nhằm tạo hình sơ bộ cho ống, đảm bảo đúng đường kính và độ dày theo yêu cầu kỹ thuật.
- Bước 4. Cán chỉnh và kéo ống: Ống tiếp tục được đưa qua các trục cán để tinh chỉnh kích thước, kiểm soát độ dày thành ống và nâng cao độ mịn của bề mặt. Công đoạn này giúp sản phẩm đạt độ chính xác cao về hình học.
- Bước 5. Xử lý nhiệt tăng cường cơ tính: Ống thép được thực hiện các phương pháp xử lý nhiệt như ủ, tôi hoặc ram nhằm nâng cao độ bền, khả năng chịu nhiệt và giảm ứng suất bên trong, giúp chất lượng sản phẩm đồng đều và ổn định hơn.
- Bước 6. Kiểm định chất lượng: Mỗi sản phẩm đều phải trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt như đo kích thước, kiểm tra cơ tính, thử áp lực và phát hiện khuyết tật bằng phương pháp siêu âm hoặc từ tính, đảm bảo đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Bước 7. Hoàn thiện sản phẩm và đóng gói: Sau khi đạt yêu cầu kiểm định, ống được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu của khách hàng. Bề mặt được làm sạch, phủ dầu chống oxy hóa hoặc mạ kẽm (nếu cần), sau đó tiến hành đóng kiện và vận chuyển.

Ưu điểm nổi bật của ống thép đúc DN90 phi 101.6
Ống thép đúc DN90 với đường kính ngoài 101.6mm sở hữu tính linh hoạt cao trong quá trình gia công, cho phép cắt, điều chỉnh chiều dài theo từng yêu cầu sử dụng cụ thể. Nhờ đặc tính này, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều mục đích thi công và lắp đặt khác nhau. Những ưu điểm nổi bật có thể kể đến gồm:
- Khả năng ứng dụng linh hoạt: Dễ dàng gia công, phù hợp với đa dạng hạng mục và môi trường làm việc.
- Đạt tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe: Kích thước chính xác, đảm bảo độ an toàn và ổn định khi sử dụng cho cả công trình lớn lẫn nhỏ.
- Độ bền cao, ít tốn chi phí bảo trì: Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt giúp hạn chế hư hỏng, giảm chi phí sửa chữa và bảo dưỡng trong quá trình vận hành.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài: So với các loại ống hàn, ống thép đúc DN90 có độ bền vượt trội, duy trì hiệu quả sử dụng ổn định trong thời gian dài.

Ứng dụng ống thép đúc phi 101.6 trong thực tế
Nhờ độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, ống thép đúc DN90 phi 101.6 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng dân dụng cho đến các ngành công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật. Một số ứng dụng của sản phẩm như:
- Lĩnh vực xây dựng: Sử dụng để thi công khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế, hệ thống giàn giáo, ống thông gió trong các công trình.
- Ngành điện – cơ điện: Làm ống luồn dây điện, cáp quang, hệ thống cơ điện lạnh phục vụ truyền tải và phân phối điện năng.
- Hạ tầng giao thông – viễn thông: Ứng dụng trong sản xuất cột đèn chiếu sáng, trụ phát sóng, cọc kỹ thuật phục vụ công tác lắp đặt thiết bị.
- Ngành công nghiệp: Dùng làm đường ống dẫn nước, dẫn khí, dẫn hơi trong nhà máy, khu công nghiệp, bến cảng và các công trình kỹ thuật khác.

Tôn Thép Sáng Chinh – Đơn vị cung cấp ống thép đúc phi 101.6 DN90 giá tốt
Giữa rất nhiều đơn vị cung cấp thép trên thị trường, Tôn Thép Sáng Chinh luôn được khách hàng tin tưởng nhờ sự minh bạch về chất lượng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp. Chúng tôi không chỉ cung cấp ống thép đúc phi 101.6 DN90 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, đầy đủ chứng chỉ CO – CQ, mà còn cam kết hàng đúng quy cách, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực khi đưa vào thi công thực tế.
Điểm khác biệt của Tôn Thép Sáng Chinh nằm ở nguồn hàng ổn định, kho bãi lớn, luôn sẵn số lượng cho các dự án từ nhỏ đến lớn, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian chờ đợi. Bên cạnh đó, đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn đúng quy cách, độ dày và tiêu chuẩn phù hợp với từng hạng mục công trình, tránh lãng phí chi phí đầu tư.

Không chỉ cạnh tranh về giá, chúng tôi còn chú trọng đến chính sách bán hàng linh hoạt, giao hàng nhanh, hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu, mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng. Mỗi đơn hàng đều được kiểm soát kỹ lưỡng trước khi xuất kho, đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng đúng chất lượng cam kết.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác cung cấp ống thép đúc DN90 phi 101.6 uy tín, giá tốt và dịch vụ lâu dài, Tôn Thép Sáng Chinh chính là lựa chọn đáng để bạn an tâm hợp tác. Liên hệ chúng tôi ngay hôm nay để nhận báo giá chính xác nhất!
📞 Hotline báo giá và tư vấn: 097 5555 055 – 0909 936 937
Ống thép đúc DN90 phi 101.6 là giải pháp tối ưu cho nhiều công trình nhờ độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt và ứng dụng linh hoạt trong thực tế. Việc lựa chọn đúng quy cách và đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí, đồng thời đảm bảo chất lượng và tiến độ thi công. Nếu bạn đang cần tham khảo giá hoặc tìm nguồn hàng ổn định, Tôn Thép Sáng Chinh luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ nhanh chóng và mang đến mức giá cạnh tranh nhất cho khách hàng.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH – PHÂN PHỐI SẮT THÉP XÂY DỰNG SỐ 1 MIỀN NAM
- Địa chỉ: 43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
- Hotline: 0909 936 937
- Email: thepsangchinh@gmail.com












