Thép hình H Trung Quốc với giá thành hợp lý, quy cách đa dạng và khả năng chịu lực tốt nên được nhiều nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn cho công trình. Để giúp bạn dễ dàng nắm bắt thông tin trước khi quyết định mua, bài viết dưới đây Tôn Thép Sáng Chinh sẽ cập nhật báo giá thép hình chữ H Trung Quốc mới nhất hôm nay, đồng thời cung cấp những kiến thức cần thiết về đặc điểm, ưu điểm và ứng dụng của loại thép này.
Báo giá thép hình H Trung Quốc mới nhất
Tôn Thép Sáng Chinh xin gửi đến quý khách hàng bảng giá thép hình H Trung Quốc mới nhất, được cập nhật liên tục theo biến động thị trường. Thông tin này giúp khách hàng dễ dàng theo dõi, đối chiếu giá cả và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như chi phí đầu tư của từng công trình.
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm đăng tải. Giá thép thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời gian đặt hàng, tình hình thị trường thép trong nước và chi phí sản xuất từ nhà máy.
Để nhận báo giá chính xác và nhanh nhất, kèm theo các chương trình ưu đãi hấp dẫn, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline: 0909 936 937 – 0975 555 055. Đội ngũ tư vấn của Tôn Thép Sáng Chinh luôn hỗ trợ 24/7, cam kết cung cấp thông tin rõ ràng, mức giá cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp, tận tình.
(Bảng giá được cập nhật vào 01/2026)
Thép hình H Trung Quốc là gì?
Thép hình H Trung Quốc là dòng thép kết cấu có mặt cắt dạng chữ “H”, với thiết kế gồm hai cánh song song đặt thẳng đứng và phần bụng nằm ngang ở trung tâm. Nhờ cấu tạo đặc trưng này, thép H mang lại khả năng chịu lực ổn định và được sản xuất, phân phối rộng rãi bởi nhiều nhà máy thép lớn tại Trung Quốc.
Loại thép này được sản xuất với nhiều kích thước và quy cách khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng theo từng tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. Vật liệu chế tạo phổ biến bao gồm thép carbon, thép hợp kim và thép không gỉ, đảm bảo các chỉ tiêu về thành phần hóa học cũng như tính chất cơ học phù hợp cho từng mục đích sử dụng.
Trong thực tế, thép hình H Trung Quốc được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, kết cấu thép, cơ khí chế tạo, ngành ô tô, đóng tàu, điện lực và nhiều lĩnh vực khác. Sản phẩm thường được dùng làm cột, dầm, khung chịu lực, giàn kết cấu, đòn ngang và các chi tiết cơ khí quan trọng.

Thông số kỹ thuật thép hình H Trung Quốc
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, GB/T,…
- Chiều cao bụng (H): 100 – 440mm
- Chiều rộng cánh (B): 100 – 400mm
- Độ dày bụng (t1): 6 – 13mm
- Độ dày trung bình cánh (t2): 8 – 21 mm
- Trọng lượng (W): 17.2 – 172 kg/m
- Chiều dài: 6m, 12m hoặc gia công cắt theo yêu cầu
Thành phần hoá học và tính chất cơ lý của thép H Trung Quốc
Dưới đây là thông tin về thành phần hóa học và cơ tính của các mác thép phổ biến thường gặp trong thép hình H Trung Quốc, được trình bày ngắn gọn, dễ theo dõi theo tiêu chuẩn GB/T thông dụng như Q235B, Q275, Q345B.
Thành phần hoá học
| Mác thép | C (Carbon) | Mn (Mangan) | Si (Silicon) | S (Sulfur) | P (Phosphorus) |
| Q235B / SS400 / A36 | ≤ 0.22 | ≤ 1.40 | ≤ 0.35 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Q275 | ≤ 0.25 | ≤ 1.60 | ≤ 0.35 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Q345B | ≤ 0.20 | 1.00 – 1.60 | ≤ 0.50 | ≤ 0.035 | ≤ 0.035 |
Đánh giá chung:
- Hàm lượng carbon thấp giúp thép dễ hàn, có độ dẻo tốt và hạn chế nứt gãy trong quá trình gia công.
- Tỷ lệ mangan tăng theo từng cấp thép góp phần nâng cao cường độ và khả năng chịu kéo.
- Riêng Q345B được bổ sung một lượng nhỏ các nguyên tố vi hợp kim như Nb, V, Ti (khoảng 0.02 – 0.10%), giúp cải thiện đáng kể khả năng chịu lực và độ bền dẻo.
Tính chất cơ học
| Mác thép | Giới hạn chảy (MPa) | Giới hạn bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
| Q235B / SS400 / A36 | ≥ 235 | 370 – 500 | ≥ 26 |
| Q275 | ≥ 275 | 410 – 550 | ≥ 24 |
| Q345B | ≥ 345 | 470 – 630 | ≥ 21 |
Nhận xét chi tiết:
- Q235B / SS400 / A36: Thuộc nhóm thép kết cấu phổ thông, dễ thi công, thích hợp cho nhà thép nhẹ, dầm mái và các công trình chịu tải vừa.
- Q275: Có khả năng chịu lực tốt hơn, thường dùng cho các hạng mục yêu cầu tải trọng cao hơn mức thông thường.
- Q345B: Là thép thấp hợp kim cường độ cao, được ứng dụng rộng rãi trong kết cấu cầu đường, nhà cao tầng, khung nhà xưởng công nghiệp, thiết bị nâng và cần trục.
Quy cách của thép hình H Trung Quốc
Quy cách của thép hình H Trung Quốc có sự đa dạng và linh hoạt, tùy theo từng tiêu chuẩn kỹ thuật cũng như nhu cầu sử dụng thực tế. Dưới đây là những quy cách phổ biến thường được sản xuất và phân phối trên thị trường hiện nay:
| Quy cách | H (mm) | B (mm) | t1 (mm) | t2 (mm) | W (kg/m) |
| H100x100x6x8 | 100 | 100 | 6 | 8 | 17.2 |
| H125x125x6.5×9 | 125 | 125 | 6.5 | 9 | 23.6 |
| H148x100x6x9 | 148 | 100 | 6 | 9 | 21.7 |
| H150x150x7x10 | 150 | 150 | 7 | 10 | 31.5 |
| H194x150x6x9 | 194 | 150 | 6 | 9 | 30.6 |
| H200x200x8x12 | 200 | 200 | 8 | 12 | 49.9 |
| H244x175x7x11 | 244 | 175 | 7 | 11 | 44.1 |
| H250x250x9x14 | 250 | 250 | 9 | 14 | 72.4 |
| H294x200x8x12 | 294 | 200 | 8 | 12 | 56.8 |
| H300x300x10x15 | 300 | 300 | 10 | 15 | 94.0 |
| H340x250x9x14 | 340 | 250 | 9 | 14 | 79.7 |
| H350x350x12x19 | 350 | 350 | 12 | 19 | 137 |
| H390x300x10x16 | 390 | 300 | 10 | 16 | 107 |
| H400x400x13x21 | 400 | 400 | 13 | 21 | 172 |
| H440x300x11x18 | 440 | 300 | 11 | 18 | 124 |
Phân loại thép hình H Trung Quốc
Trên thị trường hiện nay, thép hình H Trung Quốc được phân chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên phương pháp xử lý bề mặt và khả năng chống ăn mòn. Mỗi loại sẽ phù hợp với từng điều kiện sử dụng và môi trường thi công riêng.
| Tiêu chí so sánh | Thép hình H đen | Thép hình H mạ kẽm | Thép hình H mạ kẽm nhúng nóng |
| Vật liệu nền | Thép carbon | Thép carbon | Thép carbon |
| Xử lý bề mặt | Không xử lý bề mặt | Mạ kẽm điện phân | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Màu sắc | Đen sẫm | Bạc sáng | Xám bạc, bề mặt hơi sần |
| Khả năng chống gỉ | Thấp | Trung bình | Rất cao |
| Khả năng chịu lực | Tốt | Tốt | Tốt |
| Độ đàn hồi | Cao | Cao | Trung bình |
| Khả năng tạo hình | Dễ uốn, dễ gia công | Dễ gia công | Khó gia công hơn |
| Độ bền theo thời gian | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Khả năng chịu môi trường | Trong nhà, khô ráo | Ngoài trời mức độ nhẹ | Ngoài trời, môi trường khắc nghiệt |
| Khả năng chịu hóa chất | Kém | Khá | Tốt |
| Trọng lượng | Nặng hơn | Nhẹ hơn thép đen | Tương đương thép đen |
| Tính thẩm mỹ | Thấp | Cao | Khá |
| Tuổi thọ sử dụng | Ngắn – trung bình | Trung bình – dài | Dài |
| Giá thành | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Ứng dụng phổ biến | Kết cấu trong nhà, khung mái, dầm nhẹ | Nhà tiền chế, kết cấu ngoài trời nhẹ | Cầu cảng, nhà xưởng ven biển, kết cấu chịu thời tiết |
Ưu điểm nổi bật của thép hình H Trung Quốc
Thép hình H có xuất xứ từ Trung Quốc đang được sử dụng ngày càng phổ biến tại thị trường Việt Nam nhờ sở hữu nhiều lợi thế đáng chú ý:
- Chi phí hợp lý: So với thép H Nhật Bản hoặc Hàn Quốc, thép Trung Quốc có mức giá thấp hơn khoảng 10 – 25%, giúp chủ đầu tư tối ưu ngân sách mà vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
- Nguồn hàng dồi dào, ổn định: Các tập đoàn thép lớn như Baosteel, HBIS, Ansteel, Tangshan có công suất sản xuất lên đến hàng triệu tấn mỗi năm, đảm bảo khả năng cung ứng liên tục và giao hàng nhanh chóng.
- Quy cách phong phú: Sản phẩm có đầy đủ kích thước từ H100 đến H900, phù hợp cho nhiều loại công trình, từ xây dựng dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.
- Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế: Thép hình H Trung Quốc được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đạt các chứng nhận như ISO 9001, CE, SGS, BV, đảm bảo độ an toàn và độ bền cho kết cấu công trình.
- Dễ gia công, ứng dụng linh hoạt: Thép có thể cắt, hàn, khoan, uốn, đồng thời dễ dàng sơn phủ hoặc mạ kẽm theo yêu cầu kỹ thuật, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

Ứng dụng thép hình H Trung Quốc trong thực tế
Thép hình H Trung Quốc được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao:
- Xây dựng nhà cao tầng: Thép H Trung Quốc thường được sử dụng làm khung kết cấu chủ lực cho các tòa nhà cao tầng, nhà xưởng, nhà máy, giúp công trình đảm bảo độ vững chắc và ổn định lâu dài.
- Công trình cầu đường: Sản phẩm được dùng làm dầm cầu, trụ đỡ và các hạng mục chịu lực trong xây dựng hạ tầng giao thông, góp phần nâng cao độ an toàn và khả năng chịu tải của công trình.
- Kết cấu thép quy mô lớn: Thép hình H Trung Quốc còn xuất hiện trong các kết cấu thép như bến cảng, giàn kết cấu ngoài trời và các công trình yêu cầu khả năng chịu lực lớn, hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.
- Cơ khí chế tạo: Trong ngành cơ khí, thép H được sử dụng để sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp nhờ đặc tính bền chắc, chịu lực tốt và hạn chế mài mòn.
Với khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, đồng thời mang lại hiệu quả về chi phí và tính thẩm mỹ, thép hình H Trung Quốc đang trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều công trình xây dựng và lĩnh vực cơ khí hiện nay.

Mua thép hình H Trung Quốc ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp thép hình H Trung Quốc chất lượng, giá tốt và nguồn gốc rõ ràng, Tôn Thép Sáng Chinh là địa chỉ đáng tin cậy được nhiều khách hàng và nhà thầu lựa chọn trong suốt thời gian qua.
Tôn Thép Sáng Chinh chuyên phân phối thép hình H Trung Quốc chính hãng, đa dạng quy cách từ H100 đến H900, đáp ứng đầy đủ nhu cầu từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn. Sản phẩm luôn có chứng chỉ CO – CQ đầy đủ, đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng theo yêu cầu.
Khi mua thép hình H Trung Quốc tại Tôn Thép Sáng Chinh, khách hàng sẽ nhận được:
- Báo giá minh bạch, cạnh tranh, cập nhật nhanh theo thị trường.
- Nguồn hàng ổn định, sẵn kho số lượng lớn.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình, giúp lựa chọn đúng quy cách, đúng nhu cầu.
- Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ công trình.
Với phương châm uy tín – chất lượng – đồng hành cùng khách hàng, Tôn Thép Sáng Chinh cam kết mang đến giải pháp thép tối ưu, góp phần đảm bảo độ bền và hiệu quả kinh tế cho mọi công trình.

Để nhận báo giá thép hình H Trung Quốc mới nhất và được tư vấn chi tiết, quý khách có thể liên hệ trực tiếp Tôn Thép Sáng Chinh để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.
📞 Hotline báo giá và tư vấn: 097 5555 055 – 0909 936 937
Với nhiều ưu điểm nổi bật như giá cả cạnh tranh, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt, thép hình H Trung Quốc đang là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp. Hy vọng những thông tin trong bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về báo giá, quy cách cũng như cách lựa chọn thép hình H Trung Quốc chất lượng. Để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho công trình, bạn nên ưu tiên mua thép tại các đơn vị uy tín, có đầy đủ chứng từ và chính sách hỗ trợ rõ ràng.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH – PHÂN PHỐI SẮT THÉP XÂY DỰNG SỐ 1 MIỀN NAM
- Địa chỉ: 43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
- Hotline: 0909 936 937
- Email: thepsangchinh@gmail.com













