Bạn đang tìm vật liệu xây dựng bền chắc, chịu lực tốt và đáng tin cậy? Thép hình I Posco chính là giải pháp lý tưởng cho mọi công trình từ nhà xưởng, cầu đường đến khung nhà dân dụng. Không chỉ nổi bật về chất lượng và độ bền, thép hình I Posco còn đa dạng về quy cách và trọng lượng, giúp bạn dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu. Trong bài viết này, Tôn Thép Sáng Chinh sẽ cung cấp tất tần tật thông tin về đặc điểm, quy cách và báo giá của thép hình I Posco, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông minh và tiết kiệm chi phí.
Đặc điểm của thép hình I Posco
Thép hình I Posco là loại thép có mặt cắt hình chữ “I”, được sản xuất bởi Posco – một trong những tập đoàn thép hàng đầu Hàn Quốc. Sản phẩm được chế tạo từ thép cacbon chất lượng cao, mang đến độ bền và khả năng chịu lực vượt trội.
Thông số kỹ thuật cơ bản của thép hình I Posco:
- Chiều cao (h): Từ 100mm đến 600mm.
- Chiều rộng của cánh (b): Từ 55mm đến 200mm.
- Độ dày (t): Từ 3.2mm đến 14.5mm.
- Độ dài (L): 12m.
- Tiêu chuẩn sản xuất: KS, JIS, ASTM, EN,…
- Mác thép: SS400, SM490A/B/C, S235JR, S355JR/J0/J2/K2
Khác với thép hình chữ H, thép hình I có cấu trúc tương tự nhưng phần kết nối giữa mặt cánh trên và mặt cánh dưới được thiết kế với độ nghiêng nhẹ, tạo nên đặc trưng riêng. Nhờ thiết kế mặt cắt tối thiểu, dầm thép chữ I có trọng lượng nhẹ hơn so với thép chữ H, giúp giảm tải trọng cho công trình, đồng thời thuận tiện và tiết kiệm chi phí thi công.
Thép hình I Posco được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng công trình, cơ khí, đóng tàu, sản xuất ô tô, điện lực, dầu khí,… để làm dầm, cột, khung thép và các kết cấu chịu lực khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được sản xuất với nhiều kích thước đa dạng, đáp ứng linh hoạt các nhu cầu sử dụng khác nhau của khách hàng.

Thành phần hoá học và đặc tính cơ lý của thép hình I Posco
Để hiểu rõ tại sao thép hình I Posco lại bền chắc và chịu lực tốt, trước tiên chúng ta hãy tìm hiểu về thành phần hóa học và các đặc tính cơ lý quyết định chất lượng của sản phẩm này.
Thành phần hóa học
| Mác thép | Thành phần hóa học (%) | |||||||
| C(max) | Si(max) | Mn(max) | P(max) | S(max) | Ni(max) | Cr(max) | Cu(max) | |
| SM490A | 0.20-0.22 | 0.55 | 1.65 | 0.035 | 0.035 | – | – | – |
| SM490B | 0.18-0.20 | 0.55 | 1.65 | 0.035 | 0.035 | – | – | – |
| A36 | 0.27 | 0.15-0.40 | 1.20 | 0.040 | 0.050 | – | – | 0.20 |
| SS400 | – | – | – | 0.050 | 0.050 | – | – | – |
Tính chất cơ lý
| Mác thép | Tính chất cơ lý | |||
| Temp(oC) | YS(Mpa) | TS(Mpa) | EL(%) | |
| SM490A | ≥325 | 490-610 | 23 | |
| SM490B | ≥325 | 490-610 | 23 | |
| A36 | ≥245 | 400-550 | 20 | |
| SS400 | ≥245 | 400-510 | 21 | |
Quy cách và khối lượng của thép hình I Posco
Nếu muốn lựa chọn thép hình I Posco phù hợp cho từng công trình, thì việc nắm rõ quy cách và khối lượng của từng loại thép là vô cùng quan trọng, giúp bạn tính toán chính xác và tiết kiệm chi phí. Dưới đây là bảng tra quy cách và khối lượng của thép hình I Posco mà bạn có thể tham khảo:
| STT | Tên hàng | H (mm) | B(mm) | d(mm) | t(mm) | Chiều dài(m) | Khối lượng (kg/m) | Khối lượng (kg/cây 6m) | Khối lượng (kg/ cây 12m) |
| 1 | I150x75x5x7x12m | 150 | 75 | 5 | 7 | 12 | 14,00 | 84,0 | 168,0 |
| 2 | I198x99x4.5x7x12m | 198 | 99 | 4.5 | 7 | 12 | 18,20 | 109,2 | 218,4 |
| 3 | I200x100x5.5x8x12m | 200 | 100 | 5.5 | 8 | 12 | 21,30 | 127,8 | 255,6 |
| 4 | I248x124x5x8x12m | 248 | 124 | 5 | 8 | 12 | 25,70 | 154,2 | 308,4 |
| 5 | I250x125x6x9x12m | 250 | 125 | 6 | 9 | 12 | 29,60 | 177,6 | 355,2 |
| 6 | I298x149x5.5x8x12m | 298 | 149 | 5.5 | 8 | 12 | 32,00 | 192,0 | 384,0 |
| 7 | I300x150x6.5x9x12m | 300 | 150 | 6.5 | 9 | 12 | 36,70 | 220,2 | 440,4 |
| 8 | I346x174x6x9x12m | 346 | 174 | 6 | 9 | 12 | 41,40 | 248,4 | 496,8 |
| 9 | I350x175x7x11x12m | 350 | 175 | 7 | 11 | 12 | 49,60 | 297,6 | 595,2 |
| 10 | I396x199x7x11x12m | 396 | 199 | 7 | 11 | 12 | 56,60 | 339,6 | 679,2 |
| 11 | I400x200x8x13x12m | 400 | 200 | 8 | 13 | 12 | 66,00 | 396,0 | 792,0 |
| 12 | I446x199x8x12x12m | 446 | 199 | 8 | 12 | 12 | 66,20 | 397,2 | 794,4 |
| 13 | I450x200x9x14x12m | 450 | 200 | 9 | 14 | 12 | 76,00 | 456,0 | 912,0 |
| 14 | I496x199x9x14x12m | 496 | 199 | 9 | 14 | 12 | 79,50 | 477,0 | 954,0 |
| 15 | I500x200x10x16x12m | 500 | 200 | 10 | 16 | 12 | 89,60 | 537,6 | 1075,2 |
| 16 | I588x300x12x20x12m | 588 | 300 | 12 | 20 | 12 | 151,00 | 906,0 | 1812,0 |
| 17 | I600x200x11x17x12m | 600 | 200 | 11 | 17 | 12 | 106,00 | 636,0 | 1272,0 |
| 18 | I700x300x13x24x12m | 700 | 300 | 13 | 24 | 12 | 185,00 | 1110,0 | 2220,0 |
Phân loại thép hình chữ I Posco
Thép hình I Posco được chia thành ba loại chính dựa trên bề mặt hoàn thiện, bao gồm: thép I đen, thép I mạ kẽm và thép I mạ kẽm nhúng nóng. Mỗi loại đều có đặc điểm riêng, ưu nhược điểm và mức giá khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu xây dựng cụ thể.
| Loại thép | Bề mặt | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng | Giá cả |
| Thép I đen Posco | Màu đen hoặc xanh đen | Độ bền ổn định, chịu lực tốt, giá rẻ | Không chống ăn mòn tốt bằng các loại mạ kẽm | Khung nhà xưởng, giàn thép, nhà thép tiền chế | Thấp nhất |
| Thép I mạ kẽm Posco | Phủ lớp kẽm mỏng | Chống ăn mòn, bề mặt nhẵn, không cong vênh, thẩm mỹ tốt | Giá cao hơn thép đen | Xây dựng dân dụng, cầu đường, cơ khí | Trung bình |
| Thép I mạ kẽm nhúng nóng Posco | Nhúng nóng lớp kẽm dày | Độ bền cao, chống ăn mòn tốt, tuổi thọ dài, chịu lực và đàn hồi tốt | Giá cao nhất | Công trình yêu cầu chất lượng tối ưu, lâu dài | Cao nhất |

Báo giá thép hình I Posco mới nhất
Tôn Thép Sáng Chinh xin gửi đến quý khách bảng giá thép hình I Posco mới nhất, được cập nhật liên tục để giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thi công cũng như ngân sách của từng công trình.
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo. Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm đặt hàng, biến động thị trường thép và chi phí sản xuất từ nhà máy.
Để nhận báo giá chính xác và nhanh chóng, cùng với các chương trình ưu đãi hấp dẫn, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline: 0909 936 937 – 0975 555 055. Đội ngũ tư vấn của Tôn Thép Sáng Chinh luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7, đảm bảo cung cấp thông tin minh bạch, mức giá cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp, tận tâm.
(Bảng giá được cập nhật ngày 7/1/2026)
Quy trình sản xuất thép hình I Posco
Thép hình I Posco được chế tạo thông qua quy trình đúc liên tục (Continuous Casting) kết hợp với các công đoạn gia công cơ khí để tạo ra mặt cắt hình chữ “I” hoàn chỉnh. Quy trình sản xuất thường bao gồm các bước cơ bản sau:
- Chuẩn bị nguyên liệu: Nguyên liệu chính để sản xuất thép gồm quặng sắt, than cốc và đá vôi, được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng thép đầu ra.
- Nấu chảy: Các nguyên liệu được đưa vào lò cao, nung chảy thành chất lỏng sắt nóng chảy, sẵn sàng cho các bước tinh luyện tiếp theo.
- Luyện kim: Chất lỏng sắt được chuyển sang lò luyện kim để tinh chế, điều chỉnh thành phần hóa học và độ dẻo, đảm bảo thép đạt các tiêu chuẩn cơ lý mong muốn.
- Đúc liên tục: Thép nóng chảy sau khi tinh luyện được đúc liên tục thành các tấm dài và mỏng, chuẩn bị cho công đoạn cán.
- Cán nóng: Các tấm thép được cán nóng để giảm độ dày và tạo ra kích thước, hình dạng cơ bản phù hợp với yêu cầu sản xuất.
- Gia công cơ khí: Tấm thép được cắt, uốn và tạo hình bằng các thiết bị chuyên dụng để hình thành thép hình chữ I theo các kích thước tiêu chuẩn của Posco.
- Kiểm tra chất lượng: Trước khi đóng gói và vận chuyển, mỗi sản phẩm được kiểm tra kỹ lưỡng, đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn về kích thước, cơ lý và bề mặt.
Sau khi hoàn tất, thép hình I Posco sẽ sẵn sàng để giao đến khách hàng trong và ngoài nước, đảm bảo chất lượng ổn định và hiệu quả sử dụng lâu dài.

Ưu điểm của thép hình I Posco
Trước khi lựa chọn vật liệu cho công trình, hãy cùng điểm qua những ưu điểm nổi bật giúp thép hình I Posco được nhiều kỹ sư và nhà thầu tin dùng hiện nay.
- Khả năng chống xoắn hiệu quả: Thép hình I Posco có kết cấu giúp hạn chế biến dạng và xoắn vặn trong quá trình chịu lực, vì vậy thường được sử dụng làm dầm cho các nhịp công trình từ quy mô nhỏ đến lớn.
- Chịu tải trọng cao: Nhờ độ bền cơ học tốt, thép I Posco đáp ứng hiệu quả các yêu cầu chịu tải nặng, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho kết cấu xây dựng.
- Chi phí hợp lý: So với thép hình chữ H, thép hình I Posco có mức giá thấp hơn, giúp chủ đầu tư và nhà thầu tiết kiệm đáng kể chi phí vật liệu.
- Trọng lượng nhẹ: Do phần cánh ngang có diện tích nhỏ hơn so với phần thân, thép hình I có khối lượng nhẹ, thuận tiện cho vận chuyển, lắp đặt và giảm tải cho toàn bộ công trình.

Ứng dụng của thép hình I Posco
Thép hình I Posco là dòng thép kết cấu được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Một số ứng dụng tiêu biểu của thép hình I Posco có thể kể đến như sau:
- Kết cấu nhà xưởng, nhà máy: Dùng làm cột, dầm và khung chịu lực cho nhà xưởng, kho bãi, nhà máy sản xuất, giúp công trình vững chắc và ổn định lâu dài.
- Công trình cầu đường: Sử dụng để thi công dầm chính, dầm phụ, trụ và các bộ phận kết cấu quan trọng của cầu đường.
- Đóng tàu và công trình hàng hải: Ứng dụng trong việc chế tạo kết cấu thân tàu, dầm đỡ, cột chịu lực và các bộ phận quan trọng khác trên tàu thủy.
- Công trình hầm mỏ: Dùng để gia cố kết cấu trong hầm mỏ, hầm đường sắt như cột chống, dầm đỡ và các kết cấu chịu tải nặng.
- Ứng dụng công nghiệp khác: Ngoài ra, thép hình I Posco còn xuất hiện trong các hệ thống máy móc, thiết bị công nghiệp, khung nhà xưởng sản xuất và các công trình công nghiệp quy mô lớn.
Tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục, thép hình I Posco sẽ được lựa chọn quy cách và đặc tính cơ lý phù hợp, nhằm đảm bảo độ an toàn, hiệu quả sử dụng và tối ưu chi phí cho công trình hoặc dự án sản xuất.

Tôn Thép Sáng Chinh – Đơn vị cung cấp thép hình I Posco uy tín tại TPHCM
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ mua thép hình I Posco chính hãng, giá tốt tại TPHCM, thì Tôn Thép Sáng Chinh chính là lựa chọn đáng tin cậy. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối sắt thép xây dựng, Tôn Thép Sáng Chinh cam kết cung cấp thép hình I Posco đầy đủ quy cách, chất lượng đạt chuẩn, đáp ứng tốt mọi nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp quy mô lớn.
Không chỉ đảm bảo nguồn hàng ổn định, xuất xứ rõ ràng, Tôn Thép Sáng Chinh còn mang đến mức giá cạnh tranh, báo giá nhanh chóng, minh bạch cùng dịch vụ giao hàng linh hoạt trên toàn khu vực TPHCM và các tỉnh lân cận. Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng loại thép hình I Posco phù hợp, giúp tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ thi công.
Liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá thép hình I Posco mới nhất, cùng ưu đãi hấp dẫn và giải pháp vật tư hiệu quả cho công trình.
📞 Hotline báo giá và tư vấn: 097 5555 055 – 0909 936 937
Thép hình I Posco không chỉ nổi bật về độ bền, khả năng chịu lực và chất lượng ổn định, mà còn có đa dạng quy cách và ứng dụng phong phú trong xây dựng. Hiểu rõ về thành phần, đặc tính cơ lý, trọng lượng, phân loại và giá cả sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất, đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí. Hãy chọn Tôn Thép Sáng Chinh – nhà cung cấp sắt thép uy tín tại TPHCM để đảm bảo thép hình I Posco luôn đúng chuẩn, giá tốt và giao hàng nhanh chóng.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH – PHÂN PHỐI SẮT THÉP XÂY DỰNG SỐ 1 MIỀN NAM
- Địa chỉ: 43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
- Hotline: 0909 936 937
- Email: thepsangchinh@gmail.com















