Xà gồ C150 luôn nằm trong danh sách ưu tiên nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt. Bước sang năm 2026, giá vật liệu có nhiều biến động khiến không ít chủ đầu tư và nhà thầu quan tâm đến mức giá mới nhất của sản phẩm này. Nếu bạn đang tìm hiểu bảng giá xà gồ C150, cũng như các thông tin liên quan, thì bài viết dưới đây Tôn Thép Sáng Chinh sẽ giúp bạn có cái nhìn đầy đủ, dễ hiểu và thực tế nhất trước khi đưa ra quyết định.
Bảng giá xà gồ C150 mới nhất 2026
Tôn Thép Sáng Chinh xin gửi đến quý khách thông tin giá xà gồ C150 mới nhất vào 02/2026, được điều chỉnh liên tục theo diễn biến của thị trường. Bảng giá được tổng hợp rõ ràng, giúp khách hàng thuận tiện trong việc tham khảo, đối chiếu chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng cũng như ngân sách dự kiến cho từng công trình.
Giá xà gồ c150 mạ kẽm
| BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ C150 MẠ KẼM | ||||||||||
| QUY CÁCH | 1.4 mm | 1.5 mm | 1.6mm | 1.8 mm | 2mm | 2.2mm | 2.4mm | 2.6mm | 2.8mm | 3.0 mm |
| Xà gồ C150x50 | 61,090 | 65,600 | 69,516 | 79,950 | 86,920 | 96,350 | 104,550 | 112,955 | 123,000 | 133,250 |
| Xà gồ C150x65 | 67,650 | 73,800 | 77,244 | 86,920 | 96,760 | 106,600 | 116,850 | 127,100 | 135,300 | 161,950 |
Giá xà gồ c150 đen
| BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ C150 ĐEN | ||||||||||
| QUY CÁCH | 1.4 mm | 1.5 mm | 1.6mm | 1.8 mm | 2mm | 2.2mm | 2.4mm | 2.6mm | 2.8mm | 3.0 mm |
| Xà gồ C150x50 | 53,640 | 57,600 | 61,038 | 70,200 | 76,320 | 84,600 | 91,800 | 99,180 | 108,000 | 117,000 |
| Xà gồ C150x65 | 59,400 | 64,800 | 67,824 | 76,320 | 84,960 | 93,600 | 102,600 | 111,600 | 118,800 | 142,200 |
Giá xà gồ c150 mạ kẽm nhúng nóng
| BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ C150 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG | ||||||||||
| QUY CÁCH | 1.4 mm | 1.5 mm | 1.6mm | 1.8 mm | 2mm | 2.2mm | 2.4mm | 2.6mm | 2.8mm | 3.0 mm |
| Xà gồ C150x50 | 86,420 | 92,800 | 98,339 | 113,100 | 122,960 | 136,300 | 147,900 | 159,790 | 174,000 | 188,500 |
| Xà gồ C150x65 | 95,700 | 104,400 | 109,272 | 122,960 | 136,880 | 150,800 | 165,300 | 179,800 | 191,400 | 229,100 |
Lưu ý: Mức giá chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm công bố. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng mua, tình hình cung cầu của thị trường và biến động chi phí sản xuất từ nhà máy.
Để nhận báo giá chính xác trong thời gian nhanh nhất cùng nhiều chính sách ưu đãi hấp dẫn, quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0909 936 937 – 0975 555 055. Đội ngũ tư vấn viên của Tôn Thép Sáng Chinh luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7, đảm bảo cung cấp thông tin rõ ràng, mức giá cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp, tận tâm.
Tổng quan về xà gồ C150
Xà gồ C150 là dòng thép định hình có tiết diện chữ C, với chiều cao thân đạt khoảng 150mm. Sản phẩm được gia công từ thép cán nóng hoặc cán nguội, trải qua quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, đảm bảo khả năng chịu lực tốt, độ ổn định cao và tuổi thọ lâu dài trong quá trình sử dụng.
Nhờ thiết kế chắc chắn cùng độ chính xác cao về kích thước, xà gồ C150 được ứng dụng rộng rãi trong các hạng mục kết cấu mái, khung nhà thép, nhà xưởng và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp khác.
Thông số cơ bản của xà gồ C150:
- Chiều cao thân (H): 150 mm
- Bề rộng hai cánh (B): Thông thường trong khoảng 50 – 65 mm
- Độ dày vật liệu (t): Dao động từ 1.5 – 3.0 mm
- Cường độ chịu kéo: Tối thiểu 400 – 550 N/mm²
- Lớp mạ kẽm: Z120 – Z275 (tùy yêu cầu từng dự án)
- Mác thép phổ biến: G350, G450
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3302, ASTM A653/A653M

Thông số kỹ thuật chi tiết của xà gồ C150
Việc nắm rõ các thông số về kích thước, độ dày và trọng lượng của xà gồ C150 sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với tải trọng và kết cấu từng hạng mục công trình. Dưới đây là bảng kích thước và trọng lượng tham khảo của một số quy cách xà gồ C150 phổ biến trên thị trường hiện nay:
| Quy cách xà gồ | Chiều cao thân (mm) | Bề rộng cánh (mm) | Độ dày (mm) | Khối lượng ước tính (kg/m) |
| C150x50x1.5 | 150 | 50 | 1.5 | ~1.84 |
| C150x50x1.8 | 150 | 50 | 1.8 | ~2.19 |
| C150x50x2.0 | 150 | 50 | 2.0 | ~2.43 |
| C150x65x1.8 | 150 | 65 | 1.8 | ~2.47 |
| C150x65x2.0 | 150 | 65 | 2.0 | ~2.72 |
| C150x65x2.5 | 150 | 65 | 2.5 | ~3.36 |
| C150x75x2.0 | 150 | 75 | 2.0 | ~3.02 |
| C150x75x2.5 | 150 | 75 | 2.5 | ~3.73 |
| C150x75x3.0 | 150 | 75 | 3.0 | ~4.45 |
Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, xà gồ C150 còn có thể gia công theo chiều dài yêu cầu, phổ biến trong khoảng 6m đến 12m, giúp tối ưu quá trình thi công và hạn chế nối ghép.
Về nguyên liệu sản xuất, sản phẩm được chế tạo từ thép cán nguội, thép cán nóng, thép mạ kẽm hoặc thép đen, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong từng môi trường khác nhau. Quy trình tạo hình nguội giúp thanh xà gồ đạt độ cứng cao, hạn chế biến dạng, cong vênh và đảm bảo độ ổn định lâu dài cho kết cấu công trình.

Phân loại xà gồ C150 trên thị trường
Hiện nay, xà gồ C150 được phân thành 3 nhóm phổ biến, giúp khách hàng dễ cân nhắc lựa chọn theo mức chi phí đầu tư và điều kiện môi trường thi công. Cụ thể như sau:
| Tiêu chí | Xà gồ C150 đen | Xà gồ C150 mạ kẽm | Xà gồ C150 mạ kẽm nhúng nóng |
| Bề mặt | Thép đen, chưa phủ lớp bảo vệ | Phủ lớp kẽm mỏng, bề mặt sáng | Phủ lớp kẽm dày bằng phương pháp nhúng nóng |
| Khả năng chống gỉ | Thấp, cần sơn chống gỉ sau lắp đặt | Tốt, chống oxy hóa hiệu quả | Rất cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt |
| Độ bền | Trung bình | Cao | Rất cao, tuổi thọ dài |
| Tính thẩm mỹ | Thấp | Sáng đẹp, hiện đại | Bề mặt hơi sần nhưng bền chắc |
| Môi trường sử dụng phù hợp | Trong nhà, khu vực khô ráo | Ngoài trời, nhà xưởng, môi trường ẩm vừa | Ven biển, khu hóa chất, độ ẩm cao |
| Chi phí đầu tư | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Chi phí bảo trì | Cao (phải sơn lại định kỳ) | Thấp | Rất thấp |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà kho tạm, công trình ngắn hạn | Nhà xưởng, nhà thép tiền chế | Công trình đặc thù, yêu cầu độ bền cao |
| Tuổi thọ trung bình | 5 – 10 năm (tùy bảo dưỡng) | 10 – 20 năm | 20 – 40 năm |
Ưu điểm nổi bật của xà gồ C150
Xà gồ C150 có những ưu điểm nổi bật sau:
- Giá thành hợp lý: Xà gồ C150 được sản xuất bằng công nghệ hiện đại với chi phí gia công thấp, từ đó giúp giá bán ra thị trường cạnh tranh và phù hợp với nhiều phân khúc công trình.
- Độ bền vượt trội: Sản phẩm sử dụng thép có cường độ lên đến khoảng 450 MPa, giúp tăng khả năng chịu lực, hạn chế biến dạng và đảm bảo kết cấu ổn định lâu dài.
- Khả năng hạn chế ăn mòn hiệu quả: Với lớp bảo vệ bề mặt phù hợp, xà gồ C150 có khả năng chống lại quá trình oxy hóa, giảm nguy cơ rỉ sét khi sử dụng trong điều kiện môi trường thông thường hoặc ngoài trời.
- Tiết kiệm chi phí bảo dưỡng: Nhờ độ bền cao và khả năng chống gỉ tốt, xà gồ C150 ít phát sinh chi phí sửa chữa, bảo trì định kỳ, giúp tối ưu tổng chi phí vận hành cho công trình.

Ứng dụng thực tế của xà gồ C150
Nhờ mức giá hợp lý, độ bền ổn định và khả năng chịu tải tốt, xà gồ C150 hiện được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng khác nhau, tiêu biểu như:
- Thi công khung kết cấu cho nhà xưởng và công trình dân dụng: Dùng làm đòn thép, thanh kéo, hệ khung chịu lực, góp phần tăng độ chắc chắn cho công trình.
- Lắp dựng hệ mái: Sử dụng làm khung đỡ mái nhà, mái che, mái tôn, đảm bảo độ ổn định và an toàn khi sử dụng lâu dài.
- Gia công kết cấu phụ trợ: Ứng dụng làm đòn tay thép cho gác lửng, thùng xe, nhà thép tiền chế và nhiều hạng mục kỹ thuật khác.

So sánh xà gồ C150 với các loại xà gồ khác trên thị trường
Để có thể đánh giá sự khác biệt giữa các dòng xà gồ phổ biến hiện nay, bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí cơ bản về kích thước, tải trọng, trọng lượng, ứng dụng và chi phí của từng loại để bạn dễ dàng so sánh:
| Tiêu chí đánh giá | Xà gồ C100 | Xà gồ C150 | Xà gồ C200 |
| Chiều cao thân (mm) | 100 | 150 | 200 |
| Khoảng độ dày thường dùng (mm) | 1.5 – 2.5 | 1.5 – 3.0 | 1.8 – 3.5 |
| Mức chịu tải | Thấp | Trung bình | Cao |
| Khối lượng | Nhẹ | Mức trung bình | Nặng |
| Phạm vi ứng dụng | Nhà ở, mái tôn nhỏ | Nhà xưởng, công trình công nghiệp | Công trình quy mô lớn, tải trọng cao |
| Chi phí đầu tư | Thấp | Trung bình | Cao |
Nên ưu tiên lựa chọn loại xà gồ nào?
- Xà gồ C100: Phù hợp với các công trình nhỏ, kết cấu đơn giản, yêu cầu tải trọng nhẹ và cần tối ưu khối lượng vật liệu.
- Xà gồ C150: Là phương án cân đối giữa chi phí và khả năng chịu lực, thích hợp cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế, hệ mái và nhiều hạng mục trung bình khác.
- Xà gồ C200: Thích hợp cho những công trình đòi hỏi khả năng chịu tải lớn như nhà xưởng quy mô lớn, kết cấu nhiều tầng hoặc hạng mục chịu lực cao.

Cách lựa chọn xà gồ C150 phù hợp với công trình
Để hệ mái vận hành ổn định, bền bỉ và an toàn lâu dài, việc lựa chọn xà gồ C150 đúng thông số kỹ thuật và điều kiện sử dụng là yếu tố không thể bỏ qua. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn lựa chọn chính xác xà gồ cho công trình:
- Đánh giá tải trọng tác động lên xà gồ: Trước khi lựa chọn xà gồ C150, cần xem xét đầy đủ các loại tải trọng mà kết cấu phải chịu, chẳng hạn như lực gió, tải tuyết (nếu có), trọng lượng vật liệu lợp mái và các yếu tố phát sinh khác. Việc xác định đúng tải trọng giúp lựa chọn độ dày và khả năng chịu lực phù hợp, tránh quá tải trong quá trình sử dụng.
- Xác định khoảng cách bố trí giữa các xà gồ: Khoảng cách lắp đặt giữa các thanh xà gồ ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và độ ổn định của toàn bộ hệ khung mái. Thông số này cần được tính toán dựa trên loại tôn hoặc vật liệu lợp, mức tải trọng thực tế và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình cụ thể.
- Lựa chọn chiều dài xà gồ tương ứng với kích thước mái: Chiều dài xà gồ nên được thiết kế phù hợp với khẩu độ và kết cấu mái, nhằm đảm bảo khả năng chịu lực đồng đều, hạn chế mối nối và tăng độ an toàn khi thi công.
- Chọn vật liệu xà gồ phù hợp với môi trường sử dụng: Tùy vào điều kiện khí hậu và môi trường thi công như khu vực ẩm ướt, ven biển hay ngoài trời, nên ưu tiên loại xà gồ có khả năng chống ăn mòn tốt để nâng cao tuổi thọ và hạn chế chi phí bảo trì.
- Ưu tiên sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật: Xà gồ cần đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng theo quy định xây dựng trong nước và quốc tế. Việc lựa chọn sản phẩm đạt chuẩn giúp đảm bảo độ an toàn, độ bền và hiệu quả lâu dài cho công trình.

Mua xà gồ C150 ở đâu uy tín, giá tốt?
Bạn đang cần tìm xà gồ C150 chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn và giá cạnh tranh cho công trình? Tôn Thép Sáng Chinh chính là đối tác đáng tin cậy mà bạn có thể yên tâm lựa chọn.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối tôn thép và vật liệu xây dựng, Sáng Chinh cam kết cung cấp xà gồ C150 đầy đủ quy cách, độ dày đa dạng, nguồn hàng ổn định, đáp ứng tốt cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế, công trình dân dụng và công nghiệp. Tất cả sản phẩm đều được kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi bàn giao. Chúng tôi cam kết:
- Giá bán luôn cạnh tranh, cập nhật liên tục theo thị trường, hỗ trợ chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
- Giao hàng nhanh toàn khu vực, đúng tiến độ thi công.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm, hỗ trợ lựa chọn đúng chủng loại, giúp tối ưu chi phí cho công trình.
Nếu bạn đang cần báo giá xà gồ C150 mới nhất, đừng chần chừ! Hãy liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để được báo giá nhanh, chính xác và nhận ưu đãi tốt nhất cho đơn hàng của bạn.
📞 Hotline báo giá và tư vấn: 097 5555 055 – 0909 936 937
Xà gồ C150 là giải pháp vật liệu tối ưu cho nhiều loại công trình nhờ độ bền cao, dễ thi công và giá thành hợp lý. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm được bảng giá xà gồ C150 đen, mạ kẽm mới nhất, cũng như cách lựa chọn sản phẩm phù hợp. Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp xà gồ C150 uy tín, giá tốt thì Tôn Thép Sáng Chinh luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH – PHÂN PHỐI SẮT THÉP XÂY DỰNG SỐ 1 MIỀN NAM
- Địa chỉ: 43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
- Hotline: 0909 936 937
- Email: thepsangchinh@gmail.com









