-55%
65.000  - 145.000 
65.000 
-55%
65.000  - 145.000 
65.000 
-55%
65.000  - 145.000 
65.000 
-55%
65.000  - 145.000 
65.000 
-55%
65.000  - 145.000 
65.000 
-55%
65.000  - 145.000 
65.000 

Thép hình V là giải pháp chất lượng cao và linh hoạt cho các dự án yêu cầu sự chịu lực theo chiều dọc và thiết kế độc đáo. Bảng báo giá thép hình V mới nhất mang đến thông tin chi tiết về giá cả và các đặc tính kỹ thuật của loại thép này.Với hình dạng chữ V đặc trưng, thép hình này thường được sử dụng trong các ứng dụng cần sự linh hoạt và chịu lực theo chiều dọc, như cột và đòi hỏi thiết kế đặc biệt. Bảng báo giá cung cấp giá chi tiết cho từng kích thước khác nhau của thép hình V, bao gồm thông tin về khối lượng, chiều cao, chiều rộng và độ dày.Khách hàng có thể sử dụng bảng báo giá để đưa ra quyết định thông minh về việc chọn lựa vật liệu cho dự án xây dựng của họ, đồng thời giữ cho chi phí dự án trong phạm vi quản lý. Bảng báo giá mới nhất cung cấp thông tin về giá và các ưu đãi từ nhà cung cấp thép hình V, giúp khách hàng đưa ra quyết định mua sắm có hiệu quả cao.

Bảng Báo Giá Thép Hình V ngày 13/04/2024

Bảng báo giá thép hình V là bảng tổng hợp về giá bán của các loại thép hình V, bao gồm thép hình V đen và thép hình V mạ kẽm. Bảng báo giá được cập nhật thường xuyên theo giá thị trường, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Đặc Điểm Nổi Bật Thép Hình V 

⭐ Bảng Báo Giá Thép Hình V✅Kho sắt thép uy tín hàng toàn quốc. Cam kết giá cạnh tranh nhất trên thị trường
⭐ Vận chuyển uy tín✅Vận chuyển nhanh chóng đến tận chân công trình. Đảm bảo giao đúng số lượng, đúng quý cách, đúng thời gian.
⭐ Sắt thép chính hãng✅Có đầy đủ giấy tờ nguồn gốc, chứng chỉ chất lượng CO, CQ
⭐ Tư vấn miễn phí✅Tư vấn chi tiết giá và các loại thép mà quý khách yêu cầu
Thép hình chữ v
Thép hình chữ v
Thép hình V là một loại sản phẩm thép phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng, công nghiệp và gia đình. Thép hình V có hình dạng chữ "V," với hai mặt bên song song, một mặt đáy và một đỉnh. Có nhiều loại khác nhau của thép hình V, phân loại dựa trên kích thước, độ dày, chất liệu và nhà sản xuất.

Sản Phẩm Thép Hình V

-55%
65.000  - 145.000 
65.000 
-55%
65.000  - 145.000 
65.000 
-55%
65.000  - 145.000 
65.000 
-55%
65.000  - 145.000 
65.000 
-55%
65.000  - 145.000 
65.000 
-55%
65.000  - 145.000 
65.000 
-55%
65.000  - 145.000 
65.000 
-55%
65.000  - 145.000 
65.000 

Bảng giá thép hình V năm 2024

Bấm gọi: 0909 936 937

Bấm gọi: 097 5555 055

BẢNG GIÁ THÉP HÌNH V Tôn Thép Sáng Chinh  - www.tonthepsangchinh.vn – 0909 936 937 - 097 5555 055

STT

Tên Thép

Kích Thước

Trọng Lượng

Giá Nhập (vnđ/kg)

Giá Bán (vnđ/kg)

Giá Mua (vnđ/kg)

Download
1Thép V25x252506.5222,000 - 26,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
2Thép V25x25 (N.Bè)3006.5422,000 - 26,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
3Thép V25x253007.5022,000 - 26,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
4Thép V30x302005.5022,000 - 26,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
5Thép V30x302506.8022,000 - 26,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
6Thép V30x30 (N.Bè)2507.0222,000 - 26,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
7Thép V30x302808.0022,000 - 26,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
8Thép V30x30 (QT)3008.5022,000 - 26,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
9Thép V30x30 (N.Bè)3009.0022,000 - 26,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
10Thép V40x402007.5020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
11Thép V40x402508.5020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
12Thép V40x402809.5020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
13Thép V40x40 (N.Bè)30010.2620,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
14Thép V40x40 (QT)30010.5020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
15Thép V40x4033011.8020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
16Thép V40x4035012.5020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
17Thép V40x40 (N.Bè)40013.2020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
18Thép V40x40 (QT)40014.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
19Thép V40x40 (N.Bè)50017.8220,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
20Thép V50x5020012.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
21Thép V50x5025012.5020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
22Thép V50x5030014.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
23Thép V50x50 (N.Bè)30013.5020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
24Thép V50x5035018.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
25Thép V50x5038016.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
26Thép V50x5040017.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
27Thép V50x50 (N.Bè)40017.1620,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
28Thép V50x50 (AKS/ÐVS/VNO)40018.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
29Thép V50x5042018.5020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
30Thép V50x5045020.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
31Thép V50x50 (AKS/ÐVS/VNO)50022.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
32Thép V50x50 (N.Bè/ đỏ)50020.9420,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
33Thép V50x50 (N.Bè/ đen)50022.0820,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
34Thép V50x50 (N.Bè)60026.8220,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
35Thép V50x5060024.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
36Thép Vô0x60 (N.Bè)50026.2820,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
37Thép V60x60 (N.Bè)60030.7820,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
38Thép V63x63 (ACS)40023.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
39Thép V63x63 (N.Bè)50027.9620,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
40Thép V63x63 (AKS/ĐVS/VNO)50028.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
41Thép V63x63 (ACS)55031.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
42Thép V63x63 (N.Bè)60032.9420,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
43Thép V63x63 (AKS/ĐVS/VNO)60033.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
44Thép V65x65 (N.Bè)60034.6820,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
45Thép V70x70 (ACS)55035.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
46Thép V70x70 (N.Bè)60036.9020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
47Thép V70x70 (AKS/ĐVS)6.0037.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
48Thép V70x70 (AKS/ĐVS/VNO)6.0039.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
49Thép V70x70 (ACS)6.0041.0020,000 - 24,00018,000 - 25,00015,000 - 21,000download bảng báo giá thép hình v
50Thép V70x70 (N.Bè)700642.4820.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
51Thép V70x70 (AKS/ĐVS/VNO)700643.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
52Thép V70x70 (AKS/ĐVS)800647.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
53Thép V75x75 (AKS/ĐVS)5.00633.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
54Thép V75x75 (ACS)5.50639.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
55Thép V75x75 (AKS/ĐVS)6.00638.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
56Thép V75x75 (VNO)6.00639.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
57Thép V75x75 (N.Bè)6.00639.6620.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
58Thép V75x75 (AKS/ĐVS/VNO)700647.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
59Thép V75x75 (N.Bè)8.00652.9220.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
60Thép V75x75 (AKS/ĐVS/VNO)8.00653.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
61Thép V75x75 (N.Bè)9.00660.6020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
62Thép V80x80 (AKS/ĐVS)6.00643.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
63Thép V80x80 (AKS/ĐVS)7.00648.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
64Thép V80x80 (AKS/ĐVS)800656.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
65Thép V90x90 (AKS/ĐVS)600648.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
66Thép V90x90 (VNO)650653.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
67Thép V90x90 (AKS/ĐVS)7.00656.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
68Thép V90x90 (AKS/ĐVS/VNO)8.00663.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
69Thép V90x90900670.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
70Thép V100x100 (AKS/ĐVS/VNO)700662.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
71Thép V100x100 (AKS/ĐVS)800668.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
72Thép V100x100 (VNO)800672.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
73Thép V100x100 (AKS)1000685.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
74Thép V100x100 (AKS/ĐVS/VNO)1000688.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
75Thép V100x100 (N.Bè)10.00690.0020.000 - 24.00018.000 - 25.000download bảng báo giá thép hình v
76Thép V120x1208.00688.2022.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
77Thép V120x12010.006109.2022.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
78Thép V120x12012006129.9622.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
79Thép V125x12510006114.7822.000 - 26.00018.000 - 23.000download bảng báo giá thép hình v
80Thép V125x12512006136.2022.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
81Thép V130x13010.006118.8022.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
82Thép V130x13012.006140.4022.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
83Thép V130x13015.006172.8022.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
84Thép V150x15010.006137.4022.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
85Thép V150x15012.006163.8022.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
86Thép V150x150185.006403.2022.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
87Thép V175x17512.0012381.6022.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
88Thép V200x200185.0012547.2022.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
89Thép V200x20020.0012727.2022.000 - 26.00021.000 - 26.000download bảng báo giá thép hình v
*Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, để biết bảng giá chi tiết mới nhất cập nhật đúng nhất giá thép thị trường hiện nay. Vui lòng liên hệ với tư vấn viên của chúng tôi để biết thêm chi tiết.
    • Bảng báo giá chưa bao gồm 10% VAT.
    • Giá thép có thể thay đổi theo thời gian và tùy theo từng đơn vị phân phối.
Giá thép hình V (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép hình V (file ảnh) được cập nhật bới Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép hình V (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Lưu ý:

  • Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá bán có thể thay đổi tùy theo thời điểm và nhà cung cấp.
  • Giá bán chưa bao gồm thuế VAT.

Ứng dụng của thép hình V

Thép hình V được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực bao gồm:
  • Làm khung nhà xưởng và kết cấu thép
  • Xây dựng cầu đường và các công trình dân dụng
  • Sản xuất đồ nội thất và trang trí nội thất

Cách lựa chọn thép hình V

Khi chọn mua thép hình V, quý khách hàng nên xem xét các yếu tố sau:
  • Kích thước: Chọn kích thước phù hợp với nhu cầu sử dụng.
  • Độ dày: Chọn độ dày phù hợp với khả năng chịu lực của công trình.
  • Chất liệu: Chọn sản phẩm thép hình V chất lượng cao và tuân thủ tiêu chuẩn.
  • Nhà cung cấp: Mua từ những nhà cung cấp có uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách hàng vui lòng liên hệ với nhà cung cấp để nhận thông tin giá cụ thể và hỗ trợ tốt nhất.

Tôn thép Sáng Chinh - Đối tác tin cậy về thép hình chữ V

Tôn thép Sáng Chinh tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu tại Việt Nam chuyên cung cấp và phân phối các sản phẩm thép hình chữ V chất lượng. Với uy tín được xây dựng từ nhiều năm qua, chúng tôi cam kết mang đến sự hài lòng cho khách hàng thông qua việc cung cấp sản phẩm chất lượng và dịch vụ hoàn hảo.

Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại thép hình chữ V, bao gồm:

Thép hình V đen 
Thép hình V đen 
Thép hình V đen
Thép hình V mạ kẽm
Thép hình V mạ kẽm
Thép hình V mạ kẽm
Sản phẩm của Tôn thép Sáng Chinh đều được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy thép uy tín, với chất lượng cao và tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo rằng bạn sẽ nhận được sản phẩm chất lượng nhất và phù hợp với nhu cầu của bạn.

Những ưu điểm khi chọn Tôn thép Sáng Chinh:

  • Chất lượng cao: Sản phẩm của chúng tôi luôn đáp ứng tiêu chuẩn cao nhất, giúp bạn hoàn thành các dự án một cách an toàn và hiệu quả.
  • Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm với giá cả hợp lý, giúp bạn tiết kiệm chi phí.
  • Hỗ trợ giao hàng tận nơi: Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn với dịch vụ giao hàng thuận tiện.

Tham khảo thêm thép hình V các loại:

Liên hệ với Tôn thép Sáng Chinh

Nếu bạn có nhu cầu mua thép hình chữ V chất lượng cao, hãy liên hệ với Tôn thép Sáng Chinh ngay hôm nay. Chúng tôi sẽ tư vấn và báo giá tốt nhất cho bạn, đảm bảo rằng bạn sẽ nhận được sản phẩm tốt nhất để hoàn thành dự án của mình. Đừng ngần ngại, hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn trên con đường thành công!

Một số câu hỏi liên quan đến thép hình V:

✅✅✅Câu Hỏi: Bảng báo giá thép hình V là gì?⭕⭕⭕Trả Lời: Bảng báo giá thép hình V là một tổng hợp giá cả của các loại thép hình V, bao gồm thông tin về kích thước, loại thép, độ dài và giá bán. Đây là một tài liệu thống kê được các đại lý thép cung cấp để khách hàng có thể tham khảo khi muốn mua thép hình V.
✅✅✅Câu Hỏi: Giá thép hình V phụ thuộc vào những yếu tố nào?⭕⭕⭕Trả Lời: Giá thép hình V phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, loại thép hình, xuất xứ và địa điểm mua hàng. Cụ thể:
  • Kích Thước Thép Hình: Thép hình V có nhiều kích thước, và giá cả tăng theo kích thước lớn.
  • Loại Thép Hình: Chất lượng thép hình V khác nhau dẫn đến sự chênh lệch về giá cả.
  • Xuất Xứ Thép Hình: Thép hình V nhập khẩu thường có giá cao hơn so với thép hình V sản xuất trong nước.
  • Địa Điểm Mua Hàng: Giá có thể thay đổi tùy theo địa điểm mua hàng.

✅✅✅Câu Hỏi: Ứng dụng của thép hình V là gì?⭕⭕⭕Trả Lời: Thép hình V có ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
  • Xây Dựng: Sử dụng trong khung, giàn giáo, cột, kèo, xà gồ của các công trình xây dựng.
  • Công Nghiệp: Làm khung, sườn xe tải, xe container trong nhà máy, xí nghiệp.
  • Giao Thông Vận Tải: Sử dụng trong cầu, đường sắt và các công trình liên quan.

✅✅✅Câu Hỏi: Cách chọn mua thép hình V như thế nào?⭕⭕⭕Trả Lời: Khi chọn mua thép hình V, bạn cần xem xét những điểm sau:
  • Chọn Loại Thép Phù Hợp: Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng.
  • Chọn Kích Thước Phù Hợp: Dựa trên kích thước cụ thể của công trình.
  • Chọn Đại Lý Thép Uy Tín: Để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý.

✅✅✅Câu Hỏi: Mua thép hình V ở đâu uy tín?⭕⭕⭕Trả Lời: Để mua thép hình V uy tín, bạn nên chú ý đến các điểm sau:
  • Địa Chỉ Rõ Ràng: Chọn đại lý có địa chỉ và giấy phép kinh doanh.
  • Đội Ngũ Tư Vấn Chuyên Nghiệp: Đại lý có nhân viên tư vấn nhiệt tình và chuyên nghiệp.
  • Chất Lượng Sản Phẩm và Giá Cả Cạnh Tranb: Đảm bảo sản phẩm chất lượng và giá cả cạnh tranh.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bảng báo giá và ứng dụng của thép hình V.

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN, BÁO GIÁ 24/7

NHÀ MÁY SẢN XUẤT TÔN XÀ GỒ SÁNG CHINH

Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn - xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM

Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn - xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM

Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.

Hotline 24/7: PK1:097 5555 055PK2:0907 137 555PK3:0937 200 900PK4:0949 286 777PK5:0907 137 555Kế toán:0909 936 937

Email : thepsangchinh@gmail.com

MST : 0316466333

Website : https://tonthepsangchinh.vn/

Rate this product
097 5555 055 Hotline (24/7)
0909 936 937
0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777