Bảng báo giá thép hộp TVP


[ Giá Thép Hộp TVP ] – Tổng Hợp Thông Tin Cần Biết

Bảng Báo Giá Thép Hộp Tvp

Bạn đang tìm hiểu thông tin về thép hộp TVP, bạn cần bảng báo giá thép hộp TVP mới nhất. Bạn phân vân không biết thép hộp mạ kẽm TVP có tốt không ? có nên mua thép hộp của TVP hay chọn thương hiệu khác. Bạn lo lắng chưa biết mua thép hộp ở đâu đảm bảo chất lượng va giá tốt nhất…

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi hoặc xem bài viết này, hy vọng vấn đề của bạn sẽ được giải đáp.

Thép hộp TVP là gì ?

Thép Hộp Tvp Là Sản Phẩm Chất Lượng Tốt, Được Nhiều Người Ưa Chuộng Sử Dụng Vì Giá Thành Thấp, Cạnh Tranh thép hộp tvp là sản phẩm chất lượng tốt, được nhiều người ưa chuộng sử dụng vì giá thành thấp, cạnh tranh

Thép hộp TVP là sản phẩm của Công ty Cổ phần Thép TVP – một trong những Công ty uy tín hàng đầu về lĩnh vực sản xuất tôn mạ kẽm, mạ màu chất lượng cao, thép tấm, thép lá và các sản phẩm thép hộp đen, mạ kẽm: vuông, chữ nhật, tròn, oval…

Thép TVP có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất ống thép ( gần 20 năm ) tại thị trường Việt Nam với các ưu điểm vượt trội như:

  • Đường hàn thép hộp đều, đẹp, không bị tét hoặc biến dạng khi dập, tạo hình.
  • Bề mặt thép hộp sáng bóng, độ bền cao, giúp tăng tuổi thọ công trình
  • Nhiều chủng loại (đen, mạ kẽm ), nhiều kích thước: vuông, tròn, chữ nhật đáp ứng mọi yêu cầu của công trình
  • Quy cách thép 6 mét mỗi cây hoặc có thể làm theo qui cách yêu cầu của khách hàng.
  • Hiện nay TVP có 3 nhà máy sản xuất thép hộp, công suất 200.000 tấn / năm

Báo Giá Thép Hộp TVP Mạ Kẽm

MTP xin gửi đến quý khách bảng giá thép hộp TVP mạ kẽm vuông và chữ nhật. Lưu ý: Báo giá thép hộp phụ thuộc vào số lượng, quý cách mà quý khách đặt, cùng với nơi giao hàng và nhiều yếu tố khác nữa. Chính vì vậy để có bảng giá thép hộp TVP chính xác nhất, hãy liên hệ với nhân viên chúng tôi.

Bảng giá thép hộp vuông TVP

Chiều dài : 6 mét / cây (có thể cắt 3 mét – hoặc đặt theo yêu cầu)

Độ dày: nhỏ nhất 7 dem, lớn nhất 3 ly

Tiêu chuẩn: JIS – Nhật, TCVN – Việt Nam

Trọng lượng mỗi cây: nhỏ nhất từ 1,6 kg, lớn nhất 48 kg.

Lưu ý: Bạn có thể xem chi tiết bảng trọng lượng thép hộp TVP và các nhà máy khác tại đây!

Bang Bao Gia Thep Hop Vuong

Xem nhanh báo giá bằng file chữ

QUY CÁCHĐỘ DÀYBarem kg/6mGiá
vnđ/6m
QUY CÁCHĐỘ DÀYBarem kg/6mGiá
vnđ/6m
Hộp 12x120.71.47 26,460Hộp 65x655.056.52 1,017,360
0.81.66 29,8806.066.69 1,200,420
0.91.85 33,300Hộp 70x703.543.85 789,300
1.02.03 36,5404.049.74 895,320
1.12.21 39,7805.061.23 1,102,140
1.22.39 43,0206.072.35 1,302,300
1.42.72 48,960Hộp 75x751.013.82 248,760
Hộp 14x140.71.74 31,3201.115.2 273,600
0.81.97 35,4601.216.58 298,440
0.92.19 39,4201.419.34 348,120
1.02.41 43,3801.520.69 372,420
1.12.63 47,3401.824.7 444,600
1.22.84 51,1202.027.36 492,480
1.43.25 58,5002.331.3 563,400
1.53.45 62,1002.533.91 610,380
Hộp 16x16 0.72 36,0002.837.79 680,220
0.82.27 40,8603.040.36 726,480
0.92.53 45,5403.242.9 772,200
1.02.79 50,2203.546.69 840,420
1.13.04 54,7203.850.43 907,740
1.23.29 59,2204.052.9 952,200
1.43.78 68,0404.559.77 1,075,860
Hộp 20x200.72.53 45,5405.065.94 1,186,920
0.82.87 51,6606.078.00 1,404,000
0.93.21 57,780Hộp 80x804.057.27 1,030,860
1.03.54 63,7205.070.65 1,271,700
1.13.87 69,6606.083.65 1,505,700
1.24.2 75,6008.0108.5 1,953,000
1.44.83 86,940Hộp 90x90 1.016.65 299,700
1.55.14 92,5201.118.31 329,580
1.86.05 108,9001.219.98 359,640
2.06.63 119,3401.423.3 419,400
Hộp 25x250.73.19 57,4201.524.93 448,740
0.83.62 65,1601.829.79 536,220
0.94.06 73,0802.033.01 594,180
1.04.48 80,6402.337.8 680,400
1.14.91 88,3802.540.98 737,640
1.25.33 95,9402.845.7 822,600
1.46.15 110,7003.048.83 878,940
1.56.56 118,0803.251.94 934,920
1.87.75 139,5003.556.58 1,018,440
2.08.52 153,3603.861.17 1,101,060
Hộp 30x300.73.85 69,3004.064.21 1,155,780
0.84.38 78,8405.079.11 1,423,980
0.94.9 88,2005.586.388 1,554,984
1.05.43 97,7406.093.558 1,684,044
1.15.94 106,9206.5100.608 1,810,944
1.26.46 116,2807.0107.55 1,935,900
1.47.47 134,4608.0123.6 2,224,800
1.57.97 143,460Hộp 100x1001.222.09 397,620
1.89.44 169,9201.425.77 463,860
2.010.4 187,2001.527.6 496,800
2.311.8 212,4001.833.11 595,980
2.512.72 228,9602.036.78 662,040
2.814.05 252,9002.342.3 761,400
3.014.92 268,5602.545.69 822,420
Hộp 40x40 0.75.16 92,8802.850.98 917,640
0.85.88 105,8403.054.49 980,820
0.96.6 118,8003.257.97 1,043,460
1.07.31 131,5803.563.17 1,137,060
1.18.02 144,3603.868.33 1,229,940
1.28.72 156,9604.071.74 1,291,320
1.410.11 181,9804.580.2 1,443,600
1.510.8 194,4005.088.536 1,593,648
1.812.83 230,9405.596.762 1,741,716
2.014.17 255,0606.0104.868 1,887,624
2.316.14 290,5206.5112.866 2,031,588
2.517.43 313,7407.0120.744 2,173,392
2.819.33 347,9408.0138.7 2,496,600
3.020.57 370,26010.0169.6 3,052,800
Hộp 50x500.87.36 132,48012.0199 3,582,000
0.98.27 148,860Hộp 120x1204.087.42 1,573,560
1.09.19 165,4205.0108.3 1,949,400
1.110.09 181,6206.0128.9 2,320,200
1.210.98 197,6408.0168.8 3,038,400
1.412.74 229,32010.0207.2 3,729,600
1.513.62 245,16012.0244.2 4,395,600
1.816.22 291,960Hộp 125x1252.557.48 1,034,640
2.017.94 322,9202.864.188 1,155,384
2.320.47 368,4603.068.634 1,235,412
2.522.14 398,5203.273.062 1,315,116
2.824.6 442,8003.579.674 1,434,132
3.026.23 472,1403.886.238 1,552,284
3.227.83 500,9404.090.594 1,630,692
3.530.2 543,6004.5101.406 1,825,308
3.832.49 584,8205.0100.098 1,801,764
4.034.02 612,3605.5122.682 2,208,276
5.042.39 763,0206.0133.146 2,396,628
6.049.74 895,3206.5143.496 2,582,928
Hộp 60x600.88.85 159,3007.0153.738 2,767,284
0.99.96 179,2808.0176.34 3,174,120
1.011.06 199,08010.0216.66 3,899,880
1.112.16 218,880Hộp 140x1404.0102.49 1,844,820
1.213.24 238,3205.0127.17 2,289,060
1.415.38 276,8406.0151.47 2,726,460
1.516.45 296,1008.0198.95 3,581,100
1.819.61 352,980Hộp 150x1502.569.264 1,246,752
2.021.7 390,6002.877.382 1,392,876
2.324.8 446,4003.082.776 1,489,968
2.526.85 483,3003.288.146 1,586,628
2.829.88 537,8403.596.168 1,731,024
3.031.88 573,8403.8104.148 1,874,664
3.233.86 609,4804.0109.446 1,970,028
3.536.79 662,2204.5122.616 2,207,088
3.839.648 713,6645.0135.666 2,441,988
4.041.556 748,0085.5148.602 2,674,836
5.051.81 932,5806.0161.424 2,905,632
6.061.04 1,098,7206.5174.132 3,134,376
Hộp 175x1752.581.048 1,458,8647.0186.726 3,361,068
2.890.582 1,630,4768.0214.02 3,852,360
3.096.912 1,744,41610.0263.76 4,747,680
3.2103.224 1,858,03212.0311.99 5,615,820
3.5112.662 2,027,916Hộp 160x1605.0146.01 2,628,180
3.8122.058 2,197,0446.0174.08 3,133,440
4.0128.298 2,309,3648.0229.09 4,123,620
4.5143.82 2,588,760Hộp 180x1805.0164.85 2,967,300
5.0159.228 2,866,1046.0196.69 3,540,420
5.5174.582 3,142,4768.0259.24 4,666,320
6.0189.702 3,414,63610.0320.28 5,765,040
6.5204.768 3,685,824Hộp 250x2504.0184.78 3,326,040
7.0219.72 3,954,9604.5207.37 3,732,660
Hộp 200x2003.0111.34 2,004,1205.0229.85 4,137,300
4.0147.1 2,647,8005.5252.21 4,539,780
4.5164.98 2,969,6406.0274.46 4,940,280
5.0182.75 3,289,5006.5296.6 5,338,800
5.5200.4 3,607,2007.0318.62 5,735,160
6.0217.94 3,922,9207.5340.53 6,129,540
6.5235.37 4,236,6608.0362.33 6,521,940
7.0252.68 4,548,2408.5384.02 6,912,360
7.5269.88 4,857,8409.0405.59 7,300,620
8.0286.97 5,165,4609.5427.05 7,686,900
8.5303.95 5,471,10010.0448.39 8,071,020
9.0320.81 5,774,58012.0537.07 9,667,260
9.5337.56 6,076,080QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0975 555 055 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH xÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG!
10.0354.19 6,375,420
Hộp 300x3006.0332.34 5,982,120
8.0440.1 7,921,800
10.0546.36 9,834,480
12.0651.11 11,719,980

Mọi thứ bạn cần biết về thép hộp vuông đen

Bảng giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm TVP

Chiều dài : 6 mét / cây (có thể cắt 3 mét /cây – hoặc đặt theo yêu cầu)

Độ dày: nhỏ nhất 7 dem, lớn nhất 3 ly

Tiêu chuẩn: JIS – Nhật, TCVN – Việt Nam

Trọng lượng mỗi cây: nhỏ nhất từ 1,75 kg, lớn nhất 48,8 kg.

Bang Bao Gia Thep Hop Chu Nhat Scaled

Xem nhanh báo giá bằng file chữ

QUY CÁCHĐỘ DÀYGiá
vnđ/6m
QUY CÁCHĐỘ DÀYGiá
vnđ/6m
Hộp 13x26 0.7 44,280Hộp 50x1001.0 248,760
0.8 50,2201.1 273,600
0.9 56,1601.2 298,440
1.0 62,1001.4 348,120
1.1 67,8601.5 372,420
1.2 73,4401.8 444,600
1.4 84,6002.0 492,480
1.5 90,0002.3 563,400
Hộp 20x400.7 69,3002.5 610,380
0.8 78,8402.8 680,220
0.9 88,2003.0 726,480
1.0 97,7403.2 772,200
1.1 106,9203.5 840,420
1.2 116,2803.8 907,740
1.4 134,4604.0 952,200
1.5 143,4604.5 1,062,000
1.8 169,9205.0 1,170,000
2.0 187,2005.5 1,275,120
2.3 212,4006.0 1,404,000
2.5 228,960Hộp 50x1502.0 658,260
2.8 252,9002.3 756,900
3.0 268,5602.5 822,600
Hộp 30x60 0.8 119,5202.8 918,000
0.9 134,1003.0 981,000
1.0 148,5003.2 1,043,712
1.1 162,9003.5 1,137,240
1.2 177,3003.8 1,230,012
1.4 205,7404.0 1,291,356
1.5 219,7804.2 1,352,484
1.8 261,5404.5 1,443,528
2.0 288,9005.0 1,593,648
2.3 329,4005.5 1,741,716
2.5 356,0406.0 1,887,624
2.8 395,4606.5 2,031,588
3.0 421,2007.0 2,173,392
3.0 442,620Hộp 75x1254.0 1,302,300
4.0 583,2004.2 1,352,484
Hộp 30x901.2 238,3204.5 1,443,528
1.4 276,8405.0 1,593,648
1.5 296,1005.5 1,741,716
1.8 352,9806.0 1,887,624
2.0 390,6006.5 2,031,588
Hộp 40x800.8 159,3007.0 2,173,392
0.9 179,280Hộp 75x1502.5 928,584
1.0 199,0802.8 1,036,584
1.1 218,8803.0 1,108,188
1.2 238,3203.2 1,179,360
1.4 276,8403.5 1,285,632
1.5 296,1003.8 1,391,148
1.8 352,9804.0 1,461,024
2.0 390,6004.2 1,530,684
2.3 446,4004.5 1,634,472
2.5 483,3005.0 1,805,760
2.8 537,8405.5 1,974,996
3.0 573,8406.0 2,142,180
3.2 609,4806.5 2,307,204
3.5 662,2207.0 2,470,284
4.0 786,780Hộp 80x1005.0 1,441,260
5.0 975,0606.0 1,709,100
Hộp 40x1000.8 185,580Hộp 80x1205.0 1,610,820
0.9 208,8006.0 1,912,680
1.0 231,840Hộp 80x1605.0 1,949,940
1.1 254,8806.0 2,319,660
1.2 278,2808.0 3,038,580
1.4 324,360Hộp 100x1502.0 827,460
1.5 346,8602.3 951,660
1.8 414,1802.5 1,034,280
2.0 458,4603.0 1,221,480
2.3 524,5203.2 1,315,116
2.5 568,0803.5 1,434,132
2.8 632,7003.8 1,552,284
3.0 675,5404.0 1,630,692
3.2 718,0204.2 1,708,776
3.5 781,0204.5 1,825,308
Hộp 60x120 1.0 299,7005.0 2,017,764
1.1 329,5805.5 2,208,276
1.2 359,6406.0 2,396,628
1.4 419,4006.5 2,582,928
1.5 448,7407.0 2,767,284
1.8 536,2208.0 3,174,120
2.0 594,18010.0 3,899,880
2.3 680,400Hộp 100x2002.5 1,246,752
2.5 737,6402.8 1,392,876
2.8 822,6003.0 1,489,968
3.0 878,9403.2 1,586,628
3.2 934,9203.5 1,731,024
3.5 1,018,4403.8 1,874,664
3.8 1,101,0604.0 1,970,028
4.0 1,155,7804.2 2,065,068
4.2 1,210,0324.5 2,207,088
4.5 1,290,8165.0 2,441,988
5.0 1,423,9805.5 2,674,836
5.5 1,554,9846.0 2,905,632
6.0 1,684,0446.5 3,134,376
6.5 1,810,9447.0 3,361,068
7.0 1,935,9008.0 3,852,360
8.0 2,224,62010.0 4,747,680
Hộp 150x2505.0 3,306,420Hộp 100x2504.0 2,319,660
6.0 3,947,4005.0 2,882,520
8.0 5,208,8406.0 3,438,720
10.0 6,443,2808.0 4,530,600
Hộp 150x3006.0 4,456,080Hộp 100x3005.0 3,306,420
8.0 5,887,0806.0 3,947,400
10.0 7,291,0808.0 5,208,840
Hộp 150x2002.5 1,458,864Hộp 200x3004.0 3,326,040
2.8 1,630,4764.5 3,732,660
3.0 1,744,4165.0 4,137,300
3.2 1,858,0325.5 4,539,780
3.5 2,027,9166.0 4,940,280
3.8 2,197,0446.5 5,338,800
4.0 2,309,3647.0 5,735,160
4.2 2,421,4687.5 6,129,540
4.5 2,588,7608.0 6,521,940
5.0 2,866,1048.5 6,912,360
5.5 3,141,3969.0 7,300,620
6.0 3,414,6369.5 7,686,900
6.5 3,685,82410.0 8,071,020
7.0 3,954,960QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0975 555 055
8.0 4,530,600
ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG!

Mọi thứ bạn cần biết về thép hộp chữ nhật mạ kẽm

Lưu ý bảng báo giá thép hộp mạ kẽm TVP trên

  • Giá đã bao gồm 10% VAT
  • Giao hàng miễn phí tphcm
  • Có VAT
  • Hàng mới 100% nhà máy
  • Quý khách có nhu cầu báo giá thép hộp đen TVP hoặc các thương hiệu khác, vui lòng xem tại đây: Bảng giá thép hộp đen mới nhất (tổng hợp các nhà máy)

Thép hộp TVP có tốt không ?

Sản phẩm thép hộp TVP được sản xuất với dây truyền tiên tiến hiện đại bậc nhất hiện nay, với các công đoạn chuyên nghiệp từ tẩy rỉ, cán nguội, recoil…

Các Giải Thưởng Đạt Được Của Công Ty Thép Tvp Các giải thưởng đạt được của công ty thép TVP

Thép hộp TVP có giá thành thấp hơn so với các thương hiệu khác

Được nhiều người ưa chuộng sử dụng và đạt được nhiều danh hiệu cao quý từ nhà nước, người tiêu dùng…vv

Kích thước thép hộp TVP

Thép hộp TVP có các kích thước chính: vuông, chữ nhật, tròn gồm:

Kích thước thép hộp vuông:

Bảng Quy Cách Kích Thước Thép Hộp Vuông Tvp Bảng quy cách kích thước thép hộp vuông tvp

Kích thước thép hộp chữ nhật TVP:

Bảng Quy Cách Kích Thước Thép Hộp Chữ Nhật Tvp Bảng quy cách kích thước thép hộp chữ nhật tvp

Kích thước ống thép tròn TVP:

Kích Thước Ống Thép Tròn Tvp

Kích thước ống thép tròn TVP

Bảng tra trọng lượng thép hộp (tổng hợp tất cả nhà máy)

Bảng quy cách, kích thước sắt hộp chi tiết nhất


Ý kiến bình luận