Thép i200, sắt i200 – Bảng Báo Giá Thép Hình I 200 Mới Nhất

Thép hình I 200, hay sắt I200, là một sản phẩm kim loại chất lượng cao được chế tạo từ thép, có hình dạng hình chữ I và kích thước chủ yếu là chiều cao 200 milimet. Được biết đến với độ cứng và sức bền xuất sắc, thép hình I 200 là lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật cơ khí.

Bảng Báo Giá Thép Hình I 200 Mới Nhất và Ứng Dụng Trong Xây Dựng

Thép hình I 200 là một trong những loại vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp, và giao thông. Thép hình I, với mặt cắt hình chữ I, nổi bật với độ cứng và khả năng chịu lực cao, là sự lựa chọn hàng đầu trong nhiều dự án xây dựng.

Chính sách ưu đãi khi mua thép hình I 200 tại Tôn Thép Sáng Chinh

✅Giá thép hình I 200⭐ Tốt nhất thị trường, chiết khấu cao
✅ Sản phẩm⭕ Chất lượng, đầy đủ chứng chỉ CO/ CQ
✅ Vận chuyển⭐ Vận chuyển, giao hàng nhanh sau 24h báo giá

Bấm gọi: 0909 936 937

Bấm gọi: 097 5555 055

Bảng Báo Giá Thép Hình, Sắt I 200 Mới Nhất
Bảng Báo Giá Thép Hình, Sắt I 200 Mới Nhất

Giá Thép Hình I:

Giá thép hình I phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, loại thép hình, xuất xứ, và địa điểm mua hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất tại Thành phố Hồ Chí Minh vào ngày 14 tháng 04 năm 2024:

Bảng giá thép hình i

Loại thép hình ITrọng lượng (Kg)Giá (VNĐ)
✅  Thép hình I 100 x 52 x 4 x 5.536881.500
✅  Thép hình I 120 x 60 x 4.5 x 6.5521.066.000
✅  Thép hình I 150 x 72 x 4.5 x 6.5751.650.000
✅  Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7841.923.600
✅  Thép hình I 198 x 99 x 4 x 7109,22.500.680
✅  Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8255,65.853.240
✅  Thép hình I 248 x 124 x 5 x 8308,47.062.360
✅  Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9177,64.067.040
✅  Thép hình I 298 x 149 x 5.5 x 83848.793.600
✅  Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9440,410.085.160
✅  Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11595,213.630.080
✅  Thép hình I 396 x 199 x 7 x 11679,215.553.680
✅  Thép hình I 400 x 200 x 8 x 1379218.136.800
✅  Thép hình I 446 x 199 x 8 x 12794,418.191.760
✅  Thép hình I 450 x 200 x 9 x 1491220.884.800
✅  Thép hình I 496 x 199 x 9 x 1495421.846.600
✅  Thép hình I 500 x 200 x 10 x 161075,224.622.080
✅  Thép hình I 596 x 199 x 10 x 151135,225.996.080
✅  Thép hình I600 x 200 x 11 x 17127229.892.000
✅  Thép hình I700 x 300 x 13 x 24222054.390.000
✅  Thép hình I800 x 300 x 14 x 26252064.260.000

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và địa điểm mua hàng. Đề nghị quý khách liên hệ với các đại lý thép uy tín để nhận tư vấn và báo giá chính xác nhất.

Tham khảo thêm: Bảng báo giá thép hình tổng hợp mới nhất năm 2024

Thông số kỹ thuật Thép Hình I 200

Thép hình I 200 là một dạng thép hình chữ I được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Thép Hòa Phát. Thép này có mác thép là SS400 và tuân thủ theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3101:2010.

Kích thước:

  • Chiều cao: 200mm
  • Chiều rộng: 25mm
  • Độ dày: 4mm, 5mm, 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm

Thông số kỹ thuật:

  • Khối lượng riêng: 7850 kg/m3
  • Độ bền kéo: 340 N/mm2
  • Độ giãn dài tối thiểu: 14%
  • Độ cứng Brinell: HB240

Bảng tra Thép Hình I 200:

Kích thướcTrọng lượng (kg/m)Diện tích (cm2)Moment quán tính (cm4)
I200 x 25 x 411.8024.8009.055
I200 x 25 x 513.8030.25011.537
I200 x 25 x 615.8035.70014.019
I200 x 25 x 717.8041.15016.501
I200 x 25 x 819.8046.60018.983
I200 x 25 x 921.8052.05021.465

Ứng dụng của Thép Hình I 200:

Thép hình I 200 có ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực:

  1. Xây dựng:
    • Sử dụng cho khung kèo, cột, dầm trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
  2. Cơ khí:
    • Ứng dụng trong làm khung xe, máy móc, và thiết bị cơ khí.
  3. Nông nghiệp:
    • Sử dụng để xây dựng nhà xưởng, kho bãi trong lĩnh vực nông nghiệp.

Lưu ý khi sử dụng Thép Hình I 200:

  1. Lựa chọn kích thước phù hợp:
    • Chọn loại thép với kích thước phù hợp với yêu cầu thiết kế cụ thể.
  2. Kiểm tra chất lượng:
    • Tiến hành kiểm tra chất lượng trước khi sử dụng để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật.
  3. Bảo quản đúng cách:
    • Lưu trữ thép theo cách đúng để bảo đảm chất lượng và độ bền. Tránh môi trường ẩm ướt và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ học của thép.

So sánh Thép Hình I 194 và I 200:

Thép hình I 200 và I 194 đều là sản phẩm thép hình chữ I của Công ty Cổ phần Thép Hòa Phát. Thép Hình I 200 có kích thước chiều cao lớn hơn so với Thép Hình I 194, điều này tăng khả năng chịu lực và là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu cấu trúc mạnh mẽ và chịu tải trọng lớn.

Mới các bạn tham khảo thêm thép hình i các loại:

✅✅✅Câu hỏi thép hình I 200

  1. Thép Hình I200 là gì?
    • Trả lời: Thép Hình I200 là một loại thép có hình dạng giống chữ “I” với chiều cao của hình là 200 mm.
  2. Ứng dụng chính của Thép Hình I200 là gì?
    • Trả lời: Thép Hình I200 thường được sử dụng trong xây dựng cấu trúc, như làm dầm, cột và các công trình khác.
  3. Đặc điểm kỹ thuật của Thép Hình I200 là gì?
    • Trả lời: Bao gồm kích thước chính như chiều cao, chiều rộng, độ dày và khối lượng.
  4. Thép Hình I200 được sản xuất từ nguyên liệu nào?
    • Trả lời: Thép Hình I200 thường được sản xuất từ thép carbon hoặc các loại thép hợp kim.
  5. Các ưu điểm của việc sử dụng Thép Hình I200 là gì?
    • Trả lời: Bao gồm khả năng chịu tải cao, độ bền và dễ gia công.
  6. Thép Hình I200 có khả năng chống ăn mòn không?
    • Trả lời: Khả năng chống ăn mòn của Thép Hình I200 có thể tăng lên nếu được sơn phủ hoặc sản xuất từ thép không gỉ.
  7. Làm thế nào để xác định chất lượng của Thép Hình I200?
    • Trả lời: Kiểm tra chứng chỉ chất lượng, kích thước và trọng lượng, cũng như kiểm tra tính đồng đều của chất liệu.
  8. Thép Hình I200 có thể chịu được áp lực lớn không?
    • Trả lời: Khả năng chịu áp lực của Thép Hình I200 phụ thuộc vào độ dày và chất liệu, thường được thiết kế để đáp ứng yêu cầu cụ thể.
  9. Làm thế nào để bảo quản và bảo dưỡng Thép Hình I200?
    • Trả lời: Bảo quản ở môi trường khô ráo, tránh tiếp xúc với nước và chất ăn mòn, kiểm tra định kỳ để phát hiện và xử lý sự hỏng hóc.
  10. Thép Hình I200 có thể được đặt hàng theo yêu cầu không?
    • Trả lời: Thường có thể đặt hàng theo yêu cầu về kích thước, độ dày và chất liệu cụ thể.
  11. Quy trình sản xuất Thép Hình I200 như thế nào?
    • Trả lời: Bao gồm gia công, cắt, uốn và hàn theo các quy trình sản xuất cụ thể.
  12. Thép Hình I200 có thể được sử dụng trong xây dựng cầu cảng không?
    • Trả lời: Có, thường được sử dụng trong xây dựng cấu trúc cầu, cảng và các công trình khác.
  13. Làm thế nào để kết nối các đoạn Thép Hình I200 với nhau?
    • Trả lời: Có thể sử dụng các phương pháp như hàn, ren, hoặc các loại kết nối khác tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
  14. Thép Hình I200 có thể được sơn phủ như thế nào để bảo vệ khỏi ăn mòn?
    • Trả lời: Sử dụng các loại sơn chống ăn mòn và quy trình sơn phủ chuyên nghiệp.
  15. Thép Hình I200 có thể chịu được nhiệt độ cao không?
    • Trả lời: Khả năng chịu nhiệt độ cao phụ thuộc vào chất liệu cụ thể của thép.
  16. Thép Hình I200 có thể được sử dụng trong ngành sản xuất ô tô không?
    • Trả lời: Có thể, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
  17. Làm thế nào để tính toán trọng lượng của Thép Hình I200?
    • Trả lời: Sử dụng công thức trọng lượng = diện tích cắt ngang x độ dày x trọng lượng riêng của thép.
  18. Thép Hình I200 có thể được tái chế không?
    • Trả lời: Có, nhiều loại thép có thể được tái chế để giảm thiểu tác động đến môi trường.
  19. Làm thế nào để kiểm tra độ đàn hồi của Thép Hình I200?
    • Trả lời: Sử dụng các phương pháp kiểm tra như kiểm tra uốn, kiểm tra đàn hồi.
  20. Thép Hình I200 có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu không?
    • Trả lời: Có, nó có thể được sử dụng trong xây dựng kết cấu của tàu và các công trình đóng tàu.
Rate this page

NHÀ MÁY SẢN XUẤT TÔN XÀ GỒ SÁNG CHINH

Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn - xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM

Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn - xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM

Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.

Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937

Email : thepsangchinh@gmail.com

MST : 0316466333

Website : https://tonthepsangchinh.vn/

Ban biên tập: Tôn Thép Sáng Chinh