Tag Archives: giá thép ống

Báo giá thép ống P168, P273, P323

  1. Thép ống P168:

    • Kích thước: Đường kính ngoài P168 (168mm).
    • Ứng dụng: Thép ống P168 thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, hệ thống cấp nước, hệ thống cấp khí, ngành công nghiệp và các ứng dụng khác.
    • Chất liệu: Thép ống P168 có thể được làm từ thép carbon, thép hợp kim hoặc các loại thép đặc biệt khác, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
  2. Thép ống P273:

    • Kích thước: Đường kính ngoài P273 (273mm).
    • Ứng dụng: Thép ống P273 thường được sử dụng trong các hệ thống cấp nước, hệ thống cấp khí, ngành công nghiệp, công trình xây dựng và các ứng dụng khác có yêu cầu về độ bền và chịu lực cao.
    • Chất liệu: Thép ống P273 có thể được làm từ thép carbon, thép hợp kim hoặc các loại thép đặc biệt khác, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
  3. Thép ống P323:

    • Kích thước: Đường kính ngoài P323 (323mm).
    • Ứng dụng: Thép ống P323 thường được sử dụng trong các công trình xây dựng công nghiệp, hệ thống cấp nước, hệ thống cấp khí, ngành dầu khí và các ứng dụng khác đòi hỏi khả năng chịu áp lực và chịu nhiệt cao.
    • Chất liệu: Thép ống P323 có thể được làm từ thép carbon, thép hợp kim hoặc các loại thép đặc biệt khác, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

Báo giá thép ống tráng kẽm độ dày 2.1mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.6mm, 2.9mm, 3.2mm tại Sáng Chinh Steel

Sản phẩm thép ống tráng kẽm với độ dày 2.1mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.6mm, 2.9mm và 3.2mm là các ống thép được tráng kẽm để tăng độ bền và khả năng chống oxi hóa.

Thép ống tráng kẽm độ dày 2.1mm: Đây là ống thép có độ dày 2.1mm và được tráng kẽm bề mặt để tạo lớp phủ chống oxi hóa và chống gỉ sét. Thép ống tráng kẽm độ dày 2.1mm thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng, trong việc vận chuyển chất lỏng, khí và các chất khác.

Bảng báo giá thép ống đúc DN200, DN250, DN300

Sản phẩm thép ống đúc có các kích thước DN200, DN250 và DN300 là các ống thép được đúc thành hình dạng và kích thước cụ thể. Dưới đây là mô tả cho từng kích thước:

  1. Thép ống đúc DN200: Đây là ống thép có đường kính ngoài xấp xỉ 200mm. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng đòi hỏi đường ống lớn để chịu lực và dẫn dụng chất lỏng hoặc khí.

  2. Thép ống đúc DN250: Đây là ống thép có đường kính ngoài xấp xỉ 250mm. Các ống thép này có kích thước lớn hơn DN200 và thích hợp cho các ứng dụng cần đường ống có đường kính lớn hơn và khả năng chịu lực cao.

  3. Thép ống đúc DN300: Đây là ống thép có đường kính ngoài xấp xỉ 300mm. Ống thép này có kích thước lớn nhất trong số ba kích thước đã nêu. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng đòi hỏi đường ống rộng để chịu lực và dẫn dụng chất lỏng hoặc khí.

Các sản phẩm thép ống đúc này thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn và quy định chất lượng như ASTM A106, API 5L và EN 10210. Tuy nhiên, để biết thông tin chính xác về tính chất kỹ thuật, chất liệu và tiêu chuẩn chất lượng, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất để được tư vấn và cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm thép ống đúc DN200, DN250 và DN300.

Cung cấp báo giá thép ống đúc cỡ lớn P113.5, P168.3, P273.1

Sản phẩm thép ống đúc cỡ lớn P113.5, P168.3 và P273.1 là các ống thép được sản xuất bằng phương pháp đúc, có kích thước lớn và đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của các ứng dụng công nghiệp và xây dựng

Các sản phẩm thép ống đúc cỡ lớn P113.5, P168.3 và P273.1 thường tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và kỹ thuật nhất định, như ASTM A53, ASTM A106, EN 10216-2, và API 5L. Thông tin chi tiết về tính chất kỹ thuật và chứng chỉ chất lượng có thể được cung cấp bởi nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất thép cụ thể.

Giá thép ống P168x4.8mm, P168x5.2mm, P168x5.6mm, P168x6.4mm

Sản phẩm thép ống có kích thước P168x4.8mm, P168x5.2mm, P168x5.6mm, P168x6.4mm là các ống thép có đường kính ngoài P168mm và độ dày tường ống khác nhau.

  • Thép ống P168x4.8mm: Đây là ống thép có đường kính ngoài P168mm và độ dày tường ống là 4.8mm. Ống này có đặc tính nhẹ nhàng và dễ dàng gia công, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu độ bền cao.

  • Thép ống P168x5.2mm: Đây là ống thép có đường kính ngoài P168mm và độ dày tường ống là 5.2mm. Ống này có độ bền cao hơn so với ống P168x4.8mm, thích hợp cho các ứng dụng cần chịu lực và có yêu cầu độ bền tốt hơn.

  • Thép ống P168x5.6mm: Đây là ống thép có đường kính ngoài P168mm và độ dày tường ống là 5.6mm. Ống này có độ dày tường lớn hơn so với ống P168x5.2mm, nên có khả năng chịu lực và chống biến dạng tốt hơn, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.

  • Thép ống P168x6.4mm: Đây là ống thép có đường kính ngoài P168mm và độ dày tường ống là 6.4mm. Ống này có độ dày tường lớn hơn cả ống P168x5.6mm, nên có khả năng chịu lực và chống biến dạng cao, phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền và độ cứng tốt như trong ngành công nghiệp xây dựng và cơ khí.

Giá thép ống P50.8×1.2mm, P50.8×1.4mm, P50.8×1.6mm, P50.8×1.8mm

Sản phẩm thép ống có kích thước P50.8×1.2mm, P50.8×1.4mm, P50.8×1.6mm, P50.8×1.8mm là các ống thép có đường kính ngoài 50.8mm và độ dày tường ống khác nhau.

  • Thép ống P50.8×1.2mm: Đây là ống thép có đường kính ngoài 50.8mm và độ dày tường ống là 1.2mm. Ống này có đặc tính nhẹ nhàng và dễ dàng gia công, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu độ bền cao.

  • Thép ống P50.8×1.4mm: Đây là ống thép có đường kính ngoài 50.8mm và độ dày tường ống là 1.4mm. Ống này có độ bền cao hơn so với ống P50.8×1.2mm, thích hợp cho các ứng dụng cần chịu lực và có yêu cầu độ bền tốt hơn.

  • Thép ống P50.8×1.6mm: Đây là ống thép có đường kính ngoài 50.8mm và độ dày tường ống là 1.6mm. Ống này có độ dày tường lớn hơn so với ống P50.8×1.4mm, nên có khả năng chịu lực và chống biến dạng tốt hơn, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.

  • Thép ống P50.8×1.8mm: Đây là ống thép có đường kính ngoài 50.8mm và độ dày tường ống là 1.8mm. Ống này có độ dày tường lớn hơn cả ống P50.8×1.6mm, nên có khả năng chịu lực và chống biến dạng cao, phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền và độ cứng tốt như trong ngành công nghiệp xây dựng và cơ khí.

Bảng Giá Thép Ống đúc Tiêu chuẩn ASTM A53, A106, API 5L

Thép ống đúc theo tiêu chuẩn ASTM A53, A106 và API 5L là những sản phẩm thép ống đúc phổ biến trong ngành công nghiệp. Dưới đây là mô tả cho mỗi tiêu chuẩn:

  1. Tiêu chuẩn ASTM A53:

    • Thép ống đúc theo tiêu chuẩn ASTM A53 được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng dân dụng và công nghiệp như hệ thống cấp nước, hệ thống thoát nước, hệ thống xử lý nước thải, hệ thống đường ống dẫn dầu, đường ống dẫn khí, và hệ thống lạnh.
    • Được sản xuất với nhiều kích thước và độ dày khác nhau để phù hợp với các yêu cầu cụ thể của dự án.
    • Có khả năng chịu áp lực cao và chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
  2. Tiêu chuẩn ASTM A106:

    • Thép ống đúc theo tiêu chuẩn ASTM A106 được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng dẫn nhiệt, dẫn hơi, và dẫn chất lỏng.
    • Được sản xuất với nhiều lớp và cấp độ (Grade) khác nhau như A, B, và C, với cấp độ C thường được sử dụng trong các ứng dụng có nhiệt độ cao.
    • Có khả năng chịu được áp lực cao và nhiệt độ cao, và thích hợp cho các ứng dụng có yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng và hiệu suất.
  3. Tiêu chuẩn API 5L:

    • Thép ống đúc theo tiêu chuẩn API 5L được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp dầu khí, bao gồm việc vận chuyển dầu, khí, và các chất lỏng khác.
    • Tiêu chuẩn này chia thành các lớp (Grade) như A, B, X42, X52, X60, v.v. Mỗi lớp có tính chất cơ học và hóa học khác nhau để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ngành công nghiệp dầu khí.
    • Có khả năng chịu áp lực cao, chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt và có tính bền cao trong quá trình vận hành.

Bảng báo giá thép ống Hòa Phát mới nhất

Thép ống Hòa Phát là sản phẩm chất lượng cao của Tập đoàn Hòa Phát, một trong những đơn vị hàng đầu trong ngành sản xuất thép tại Việt Nam. Sản phẩm này được chế tạo theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền cao và khả năng chịu lực xuất sắc. Thép ống Hòa Phát có sẵn trong nhiều kích thước phổ biến, phục vụ nhu cầu đa dạng trong xây dựng, công nghiệp cơ khí, và lĩnh vực nội thất. Sự linh hoạt và đa dạng trong ứng dụng của nó giúp sản phẩm này trở thành lựa chọn ưu việt cho các dự án xây dựng và sản xuất công nghiệp. Thép ống Hòa Phát không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao cấp mà còn mang lại sự tin tưởng với chất lượng ổn định và đội ngũ hỗ trợ chăm sóc khách hàng đáng tin cậy.

Báo giá thép ống P21.2 dày 1.6mm, 1.9mm, 2.1mm

Thép ống P21.2 là loại thép ống có đường kính ngoài 21.2mm, đường kính trong 18.4mm, độ dày thành ống 1.6mm, 1.9mm, 2.1mm. Thép được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A53, đảm bảo chất lượng tốt và độ an toàn cao.

NHÀ MÁY SẢN XUẤT TÔN XÀ GỒ SÁNG CHINH

Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, VN, 700000, PK1: 097 5555 055, PK2: 0907 137 555, PK3: 0937 200 900, PK4: 0949 286 777, PK5: 0907 137 555, Kế toán: 0909 936 937
Nhà máy 1: Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM, Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, VN, 700000, PK1: 097 5555 055, PK2: 0907 137 555, PK3: 0937 200 900, PK4: 0949 286 777, PK5: 0907 137 555, Kế toán: 0909 936 937
Nhà máy 2: Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM, Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, VN, 700000, PK1: 097 5555 055, PK2: 0907 137 555, PK3: 0937 200 900, PK4: 0949 286 777, PK5: 0907 137 555, Kế toán: 0909 936 937
Nhà máy 3: Số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM, Huyện Hóc Môn, Bà Điểm, VN, 700000, PK1: 097 5555 055, PK2: 0907 137 555, PK3: 0937 200 900, PK4: 0949 286 777, PK5: 0907 137 555, Kế toán: 0909 936 937
PK1: 097 5555 055, PK2: 0907 137 555, PK3: 0937 200 900, PK4: 0949 286 777, PK5: 0907 137 555, Kế toán: 0909 936 937
TÔN XÀ GỒ SÁNG CHINH
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0937 688 837 097 5555 055 Hotline (24/7)
0909 936 937
0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777
Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Cóc nối thép, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài